NGHIA PHAT STEEL TRADING CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG THươNG MạI NGHĩA PHáT STEEL
- 邮箱3
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$660.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314204068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEP64SK |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Lô C2-5, Khu C2, Đường N7, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NGHĨA PHÁT STEEL |
| 企业英文名称 | NGHIA PHAT STEEL TRADING CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C2-5, Khu C2, Đường N7, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84837192094 |
| 邮箱 | ketoancknghiaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $523.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $136.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOB (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | 9 | $523.8K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁结构体 |
| FSCI | 澳大利亚 | 1 | $136.5K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $20.9K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $37.2K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $24.7K |
| 2024-11-05 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $54.1K |
| 2024-11-04 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $61.2K |
| 2024-10-17 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $69.7K |
| 2024-10-15 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $69.0K |
| 2024-10-09 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $68.7K |
| 2024-10-05 | 其他钢铁结构体 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $69.7K |