Tsukishima Soko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSUKISHIMA SOKO VIệT NAM
- 邮箱4
15
进口笔数
2
出口笔数
$122.4K
进口金额
$13.8K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-11-12
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316298939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TY2JF8 |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Yoco Building, Số 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUKISHIMA SOKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSUKISHIMA SOKO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Doanh nghiệp không cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hề lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835354100 |
| 邮箱 | Midori_Kinjo@tsukiso.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.133亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 200950 | 番茄汁 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 732111 | 燃气炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $86.5K |
| 日本 | 12 | $35.9K |
| 法国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Spirit Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $86.5K | 10升以上静酒、发酵饮料 |
| Showa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $16.0K | 柴电公交车、酱油 |
| Taisei Nozai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.2K | 番茄汁、其他纸制品 |
| Kirimen Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 燃气炊具 |
| Ashoro Hidamari Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 冻去骨牛肉 |
| AAB Inc. | 日本 | 1 | $78 | 其他塑纺箱盒、商业广告材料 |
| Odawaraya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $51 | 食用油脂制品 |
| Tsukishima Soko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $41 | 发酵饮料、利口酒 |
| Pierre Chainier | 法国 | 1 | $10 | 2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack's Steak House | 日本 | 2 | $13.8K | 其他芳香制剂、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 番茄汁 | TAISEI NOZAI CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2025-12-17 | 2升以下静止葡萄酒 | PIERRE CHAINIER | 法国 | $5 |
| 2025-12-17 | 2升以下静止葡萄酒 | PIERRE CHAINIER | 法国 | $5 |
| 2025-12-16 | 燃气炊具 | KIRIMEN JAPAN CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-07-07 | 番茄汁 | TAISEI NOZAI CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2025-04-09 | 发酵饮料 | TSUKISHIMA SOKO CO., LTD. | 日本 | $4 |
| 2025-04-09 | 发酵饮料 | TSUKISHIMA SOKO CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2025-04-09 | 利口酒 | TSUKISHIMA SOKO CO., LTD. | 日本 | $2 |
| 2025-04-09 | 利口酒 | TSUKISHIMA SOKO CO., LTD. | 日本 | $2 |
| 2025-04-09 | 发酵饮料 | TSUKISHIMA SOKO CO., LTD. | 日本 | $2 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他芳香制剂 | JACK'S STEAK HOUSE | 日本 | $2.7K |
| 2025-11-12 | 其他芳香制剂 | Jack's Steak House | 日本 | $2.7K |
| 2025-02-11 | 其他芳香制剂 | JACK'S STEAK HOUSE | 日本 | $2.2K |
| 2025-02-11 | 其他芳香制剂 | JACK'S STEAK HOUSE | 日本 | $2.2K |
| 2025-02-11 | 未煮意面 | JACK'S STEAK HOUSE | 日本 | $3.3K |
| 2025-02-11 | 未煮意面 | JACK'S STEAK HOUSE | 日本 | $268 |
| 2025-02-11 | 其他芳香制剂 | JACK'S STEAK HOUSE | 日本 | $492 |