Khanh An Marine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 钢铁链条零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THủY KHáNH AN
28
进口笔数
0
出口笔数
$666.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201848054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPNQHW2 |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số 9/8A PG, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỦY KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | KHANH AN MARINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/8A PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84567386666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $606.3K |
| 意大利 | 4 | $52.6K |
| 美国 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 韩国 | 1 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $418.0K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Dalian Eastop Oil Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.3K | 其他钢铁制品、泵零件 |
| System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $53.8K | 船用舷外机、非轻质石油 |
| Tai'an Ruili Machinery Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Sihong Yumu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他电气开关、其他离心泵 |
| System Power Engineering Ent. Development Pte., Ltd. | 意大利 | 1 | $5.6K | 火花点火发动机零件、硫化橡胶软管 |
| TAIWAN YOUTHFUL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Seafirst | 韩国 | 1 | $65 | 功能机器零件、导航仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁锚具 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $22.8K |