Thuan Thien Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thuận Thiên

109
进口笔数
9
出口笔数
$4.44M
进口金额
$199.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
42
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2024-10进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.99M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $246.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.0K · 7 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $60.2K · 6 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-12进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.7K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $176.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2024-10进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.99M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $246.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.0K · 7 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $60.2K · 6 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-12进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.7K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $176.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0103423991
企查查编码QVN8K8HTXE
成立日期2009-02-25
联系地址số 19 Tô Hiến Thành, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THUẬN THIÊN
企业英文名称THUAN THIEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 19 Tô Hiến Thành, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842433518686
邮箱info@ttid.com.vn
传真+842433554416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
701990其他玻璃纤维
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
842420喷枪
853690其他电路开关装置
854411铜绕组线
901780其他数学仪器
391731高压塑料软管
392690其他塑料制品
611490其他纺织服装
611610塑胶涂层手套
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$2.54M
德国43$721.2K
日本12$488.3K
韩国5$218.2K
中国28$125.3K
瑞士3$121.1K
比利时2$101.2K
泰国2$53.7K
英国4$26.9K
意大利6$19.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$122.1K
德国7$76.8K
日本1$195

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kpg Rotating Solutions Gmbh德国43$3.30M其他玻璃纤维、其他钢铁制品
Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd.越南6$443.4K高压继电器、电器装置零件
Hydrogenics Europe N.V.比利时6$126.5K过滤净化器零件、阀门龙头
MC Monitoring SA瑞士2$125.9K其他测量仪器、测量仪器零件
Tsurumi Pump Korea Co., Ltd.日本2$40.4K1kg以下胶粘剂、非泡沫橡胶密封件
LEO Group Pump (Hunan) Co., Ltd.中国3$40.3K其他离心泵、泵零件
Qingdao T-Rex Commercial Co., Ltd.中国4$31.1K纺织增强橡胶带、硫化橡胶板片
Shenyang Juli Engineering Co., Ltd.中国7$26.1K塑料包装箱、其他电气开关
HV Coil, LLC美国3$19.2KPET塑料片材、其他玻璃纤维
Hydrogenics Europe N.V.英国2$10.5K其他催化剂制剂、安全阀

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maintech Engineering & Supplies Pte. Ltd.新加坡1$122.1K电动机及零件、精炼铜带
Kpg Rotating Solutions Gmbh德国7$76.8K非玻陶绝缘体、电测仪表
Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation日本1$195涡轮机零件、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他硫化橡胶制品QINGDAO TREX COMMERCIAL CO LTD中国$771
2026-04-06其他硫化橡胶制品QINGDAO TREX COMMERCIAL CO LTD中国$771
2026-04-01钢铁螺钉螺栓CAJIMA CORP LTD.日本$190
2026-04-01钢铁螺钉螺栓CAJIMA CORP LTD.日本$190
2026-04-01非泡沫橡胶密封件CAJIMA CORP LTD.日本$148
2026-04-01非泡沫橡胶密封件CAJIMA CORP LTD.日本$148
2026-03-27带接头绝缘电线Kpg Rotating Solutions Gmbh泰国$60
2026-03-27电测仪表Kpg Rotating Solutions Gmbh泰国$301
2026-03-271000伏以下插头插座Kpg Rotating Solutions Gmbh泰国$60
2026-03-27电测仪表Kpg Rotating Solutions Gmbh泰国$53.3K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09记录式电表MAINTECH ENGINEERING & SUPPLIES PTE新加坡$122.1K
2026-04-05电测仪表Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$304
2026-04-05电测仪表Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$53.7K
2026-03-20机床零件及夹具Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$80
2026-03-20机床零件及夹具Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$51
2026-03-20其他功能机器Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$343
2026-03-20感应加热设备Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$858
2026-03-20其他功能机器Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$137
2026-03-20其他数学仪器Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$41
2026-03-20其他玻璃纤维Kpg Rotating Solutions Gmbh德国$17

相关企业 · 同类产品

Thuan Thien Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →