Thuan Thien Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thuận Thiên
109
进口笔数
9
出口笔数
$4.44M
进口金额
$199.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
42
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103423991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K8HTXE |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | số 19 Tô Hiến Thành, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 19 Tô Hiến Thành, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842433518686 |
| 邮箱 | info@ttid.com.vn |
| 传真 | +842433554416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $2.54M |
| 德国 | 43 | $721.2K |
| 日本 | 12 | $488.3K |
| 韩国 | 5 | $218.2K |
| 中国 | 28 | $125.3K |
| 瑞士 | 3 | $121.1K |
| 比利时 | 2 | $101.2K |
| 泰国 | 2 | $53.7K |
| 英国 | 4 | $26.9K |
| 意大利 | 6 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $122.1K |
| 德国 | 7 | $76.8K |
| 日本 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | 43 | $3.30M | 其他玻璃纤维、其他钢铁制品 |
| Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd. | 越南 | 6 | $443.4K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Hydrogenics Europe N.V. | 比利时 | 6 | $126.5K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| MC Monitoring SA | 瑞士 | 2 | $125.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Tsurumi Pump Korea Co., Ltd. | 日本 | 2 | $40.4K | 1kg以下胶粘剂、非泡沫橡胶密封件 |
| LEO Group Pump (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Qingdao T-Rex Commercial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.1K | 纺织增强橡胶带、硫化橡胶板片 |
| Shenyang Juli Engineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.1K | 塑料包装箱、其他电气开关 |
| HV Coil, LLC | 美国 | 3 | $19.2K | PET塑料片材、其他玻璃纤维 |
| Hydrogenics Europe N.V. | 英国 | 2 | $10.5K | 其他催化剂制剂、安全阀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maintech Engineering & Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $122.1K | 电动机及零件、精炼铜带 |
| Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | 7 | $76.8K | 非玻陶绝缘体、电测仪表 |
| Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation | 日本 | 1 | $195 | 涡轮机零件、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | QINGDAO TREX COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | QINGDAO TREX COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | CAJIMA CORP LTD. | 日本 | $190 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | CAJIMA CORP LTD. | 日本 | $190 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | CAJIMA CORP LTD. | 日本 | $148 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | CAJIMA CORP LTD. | 日本 | $148 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 泰国 | $60 |
| 2026-03-27 | 电测仪表 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 泰国 | $301 |
| 2026-03-27 | 1000伏以下插头插座 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 泰国 | $60 |
| 2026-03-27 | 电测仪表 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 泰国 | $53.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 记录式电表 | MAINTECH ENGINEERING & SUPPLIES PTE | 新加坡 | $122.1K |
| 2026-04-05 | 电测仪表 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $304 |
| 2026-04-05 | 电测仪表 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $53.7K |
| 2026-03-20 | 机床零件及夹具 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $80 |
| 2026-03-20 | 机床零件及夹具 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $51 |
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $343 |
| 2026-03-20 | 感应加热设备 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $858 |
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $137 |
| 2026-03-20 | 其他数学仪器 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $41 |
| 2026-03-20 | 其他玻璃纤维 | Kpg Rotating Solutions Gmbh | 德国 | $17 |