Holly Nguyen
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$467
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314617354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3HYFT9 |
| 成立日期 | 2017-09-11 |
| 联系地址 | Số 56/82 Tạ Quang Bửu, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOLLY NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HOLLY NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56/82 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080111 | 干椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $467 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 糖渍植物制品 | — | 越南 | $9 |
| 2024-06-20 | 混合香料 | — | 越南 | $2 |
| 2024-06-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-06-20 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $14 |
| 2024-06-20 | 糖果 | — | 越南 | $4 |
| 2024-06-20 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $9 |
| 2024-06-20 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $9 |
| 2024-06-20 | 干椰子 | — | 越南 | $20 |
| 2024-06-20 | 咖啡提取物 | — | 越南 | $4 |
| 2024-06-20 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $15 |