Binh Minh Trading & International Cooperation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần thương mại và hợp tác Quốc tế Bình Minh
8
进口笔数
39
出口笔数
$103.3K
进口金额
$83.09M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102404410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6HSH4H |
| 成立日期 | 2007-10-30 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 557 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | Binh Minh Trading and international cooperation Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 557 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; - Dịch vụ giới thiệu việc làm trong nước (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); - Dạy nghề ngắn hạn (dưới 1 năm) các ngành nghề: dệt, may, thêu, đan, cơ khí, xây dựng, điện dân dụng, điện lạnh, hành chính, văn thư, tin học (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Tư vấn du học; - Tư vấn đầu tư trong nước và ngoài nước (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); - Tổ chức hội chợ, triển lãm, hội thảo , hội nghị và các dịch vụ liên quan; - Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Sản xuất, mua bán nguyên liệu giấy và các sản phẩm làm từ nguyên liệu giấy; - Mua bán nguyên phụ liệu ngành dệt may; - Sản xuất, mua bán gia công hàng may mặc, giày dép; - Sản xuất, mua bán hàng hàng thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất, mua bán hàng nông, lâm, thuỷ sản (Trừ loại Nhà nước cấm); - Mua bán lương thực, thực phẩm, đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar); - Sản xuất, mua bán hàng hoá phục vụ tiêu dùng (các sản phẩm từ gốm, sứ, thuỷ tinh, cao su, gỗ); - Mua bán vật tư, máy móc thiết bị điện tử, viễn thông, điện lạnh, thiết bị văn phòng, thiết bị y tế và vật tư tiêu hao trong y tế; - Mua bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất, ngoại thất; - Kinh doanh các dịch vụ phục vụ khách du lịch (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $103.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $83.07M |
| 韩国 | 7 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Queendom Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.2K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
| Wujiang Hezheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $83.06M | 机织标签、印刷标签 |
| Pan Pacific | 越南 | 3 | $11.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.4K | 其他拉链、印刷标签 |
| MSA Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $8.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-02 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-07-04 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-07-04 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-04-09 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-10 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-30 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2024-03-18 | 聚酯长丝织物 | WUJIANG HEZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-12-28 | 聚酯长丝织物 | WUJIANG HEZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-01-16 | 聚酯长丝织物 | WUJIANG HEZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.3K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 人造纤维无纺布 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-04-16 | 人造纤维无纺布 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-04-15 | 人造纤维无纺布 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2025-11-25 | 人造纤维无纺布 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-17 | 塑料涂层织物 | MSA CO LTD | 韩国 | $178 |
| 2025-10-17 | 塑料涂层织物 | MSA CO LTD | 韩国 | $445 |
| 2025-10-17 | 塑料涂层织物 | MSA CO LTD | 韩国 | $89 |
| 2025-10-17 | 人造纤维无纺布 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-10-17 | 塑料涂层织物 | MSA CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2025-08-21 | 人造纤维无纺布 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |