Elmaco Ninh Binh Tapioca Starch Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ELMACO
0
进口笔数
490
出口笔数
$0
进口金额
$15.40M
出口金额
—
最近进口
2025-12-07
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700887599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY43QVTN |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Quốc lộ 38B, Xã Sơn Lai, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ELMACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 38B, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02466565015 |
| 邮箱 | elmaconinhbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 460 | $14.46M |
| 越南 | 30 | $943.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longda Border & Farming Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 166 | $5.53M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 101 | $2.61M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 70 | $2.46M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative | 中国 | 52 | $1.23M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Guangxi Pingxiang Chengjun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.03M | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 19 | $637.0K | 木薯淀粉 |
| Longda Border & Farming Cooperative of Pingxiang City | 越南 | 17 | $555.8K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 10 | $321.9K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Wuxi Wilson Starch Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.5K | 改性淀粉、其他淀粉 |
| Bang Tuong Xintong Border Trade Agricultural Cooperative | 中国 | 5 | $175.4K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-07 | 木薯淀粉 | GUANGXI XINGUIHANG FOOD CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-12-07 | 木薯淀粉 | GUANGXI XINGUIHANG FOOD CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-11-14 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-11-14 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-09-24 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | 中国 | $9.9K |
| 2025-09-21 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | 中国 | $24.6K |
| 2025-09-20 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | 中国 | $24.6K |
| 2025-09-20 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | 中国 | $24.6K |
| 2025-09-19 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | 中国 | $24.6K |
| 2025-09-19 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | 中国 | $24.6K |