Minh Khue Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MINH KHUê
18
进口笔数
30
出口笔数
$275.1K
进口金额
$451.7K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700851126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFD966D |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Cầu, Xã Tiên Sơn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MINH KHUÊ |
| 企业英文名称 | MINH KHUE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Cầu, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84358036789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $260.9K |
| 越南 | 8 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $382.1K |
| 越南 | 2 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Chuating Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $222.9K | 其他针织布、其他合成短纤织物 |
| May Cuong Thai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 染色机织布 |
| Shanghai Er Jin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| CT TNHH DT SX VA TM HA PHAT | 越南 | 2 | $4.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| May Cuong Thai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 染色合成针织布 |
| MINA TRADE CO. | 越南 | 2 | $4.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| CONG TY TNHH DT - PT PHUC KHANG (MST: 0105976864) | 越南 | 2 | $2.5K | 包覆橡胶绳、轻质无纺布 |
| Phuc Khang Development Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 包覆橡胶绳、印刷标签 |
| MINA TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $940 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7fd0be3bf7ea83b015906bca588dfe83 | 7 | $189.6K | ||
| KNM TRADING CO. ,LTD | 美国 | 5 | $76.9K | 女式化纤裙、化纤连衣裙 |
| Mina Trade Co. | 美国 | 2 | $60.0K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| CTY TNHH SX VA TM MAY XK TUNG LAM | 1 | $55.7K | 染色机织布 | |
| Mina Trade Co. | 美国 | 2 | $55.6K | 人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Tung Lam Garment Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| 159 Huy Hoang Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 印刷标签 | CT TNHH DT SX VA TM HA PHAT | 越南 | $986 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | CT TNHH DT SX VA TM HA PHAT | 越南 | $948 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | CT TNHH DT SX VA TM HA PHAT | 越南 | $375 |
| 2026-03-17 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH DT - PT PHUC KHANG (MST: 0105976864) | 越南 | $168 |
| 2026-03-17 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH DT - PT PHUC KHANG (MST: 0105976864) | 越南 | $320 |
| 2026-02-12 | 轻质无纺布 | CONG TY TNHH DT - PT PHUC KHANG (MST: 0105976864) | 越南 | $82 |
| 2026-02-12 | 染色合成针织布 | SHAOXING CHUANTING TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-12 | 印花人造纤维布 | SHAOXING CHUANTING TEXTILE CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-02-12 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH DT - PT PHUC KHANG (MST: 0105976864) | 越南 | $529 |
| 2026-02-12 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH DT - PT PHUC KHANG (MST: 0105976864) | 越南 | $432 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | % RAYON LADIES WOVEN DRESS | EDGEMINE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $23.5K |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $18.3K |
| 2026-03-24 | 化纤连衣裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $18.3K |
| 2026-03-23 | %RAYON %POLYESTER LADIES WOVEN TOP %RAY ON %POLYESTER LADIES WOVEN BOTTOM %RAYON %POLYESTER LADIES WOVEN BOTTOM %RAYON % POLYESTER LADIES WOVEN TOP | EDGEMINE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-18 | 女式化纤裙 | KNM TRADING CO. ,LTD | 美国 | $4.8K |
| 2026-03-18 | 女式化纤衬衫 | KNM TRADING CO. ,LTD | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 女式化纤裙 | KNM TRADING CO. ,LTD | 美国 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 化纤连衣裙 | KNM TRADING CO. ,LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 化纤连衣裙 | KNM TRADING CO. ,LTD | 美国 | $4.7K |