Phuc Khang Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư - PHáT TRIểN PHúC KHANG
6
进口笔数
102
出口笔数
$16.7K
进口金额
$423.3K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105976864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ7N3DK |
| 成立日期 | 2012-08-24 |
| 联系地址 | CL17, Khu nhà liền kề Thanh Bình, Số 114 Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - PHÁT TRIỂN PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG DEVELOPMENT - INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL17, Khu nhà liền kề Thanh Bình, Số 114 Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02435553550 |
| 邮箱 | jackson@phuckhangltd.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $190.4K |
| 越南 | 48 | $190.1K |
| 阿联酋 | 4 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Baofa Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、自粘塑料片 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HSD Zipper Ltd. | 中国 | 1 | $154 | 其他拉链、金属拉链 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mina Trade Co. | 韩国 | 38 | $164.5K | 包覆橡胶绳、塑料涂层织物 |
| Comtrading Apparel DMCC | 阿联酋 | 37 | $147.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Kyung Seung Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.0K | 合成纤维缝纫线、染色合成针织布 |
| CUONG THAI NAM DINH GARMENT CO LTD (0601230110) | 1 | $14.7K | 包覆橡胶绳、塑料涂层织物 | |
| Woo Won Apparel Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.7K | 机织标签、金属拉链 |
| May Hna Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Baylab USA | 越南 | 1 | $11.3K | 印刷标签、橡塑浸渍纱线 |
| Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| MINA TRADE CO. | 越南 | 4 | $2.4K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| CONG TY CO PHAN MAY HONG CHAU | 2 | $1.8K | 包覆橡胶绳、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-07 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-07 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $977 |
| 2024-08-07 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $441 |
| 2024-08-07 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $268 |
| 2024-08-07 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-08-07 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $457 |
| 2024-08-02 | 其他塑料片材 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-16 | 其他拉链 | HSD Zipper Ltd. | 中国 | $23 |
| 2024-07-16 | 其他拉链 | HSD Zipper Ltd. | 中国 | $25 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料涂层织物 | MINA TRADE CO | 韩国 | $256 |
| 2026-04-21 | 塑料涂层织物 | MINA TRADE CO | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 轻质无纺布 | MINA TRADE CO | 韩国 | $44 |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | MINA TRADE CO | 韩国 | $158 |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | MINA TRADE CO | 韩国 | $818 |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | MINA TRADE CO | 韩国 | $185 |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | MINA TRADE CO | 韩国 | $398 |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | MINA TRADE CO | 韩国 | $680 |
| 2026-04-21 | 塑料涂层织物 | MINA TRADE CO | 韩国 | $48 |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | MINA TRADE CO | 韩国 | $1.5K |