Chau A Technology Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THươNG MạI SảN XUấT CHâU á
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$338.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700859439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYTVCB6 |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Thôn 1, Hạ Vỹ, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CHÂU Á |
| 企业英文名称 | CHAU A TECHNOLOGY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Hạ Vỹ, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961826283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $337.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $99.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $62.2K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.4K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $36.7K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $21 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | — | $40 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | — | $51 |
| 2026-04-22 | 铝制结构体及部件 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $383 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | — | $249 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $14 |