Chau A Technology Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THươNG MạI SảN XUấT CHâU á

0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$338.9K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700859439
企查查编码QVNKYTVCB6
成立日期2022-02-17
联系地址Thôn 1, Hạ Vỹ, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CHÂU Á
企业英文名称CHAU A TECHNOLOGY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Hạ Vỹ, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84961826283
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
681490云母制品
940320非办公金属家具
731824非螺纹钢销
761010铝制结构体
730890其他钢铁结构体
820890其他机器刀具
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$337.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南30$99.5K其他钢铁制品、其他铝制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南27$62.2K通信设备零件、其他铝制品
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$45.4K钢铆钉、其他螺纹紧固件
Jaehyun Vina Co., Ltd.越南11$36.7K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片
Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南14$30.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$18.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南2$13.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南6$10.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南8$6.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南6$3.1K其他钨制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$134
2026-04-23其他钢铁制品SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$29
2026-04-23其他钢铁制品SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$69
2026-04-22其他铝制品JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$21
2026-04-22其他铝制品SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD$40
2026-04-22其他铝制品SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD$51
2026-04-22铝制结构体及部件JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$383
2026-04-22轴承座JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$27
2026-04-22传动轴及曲柄SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD$249
2026-04-22不可调扳手JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$14

相关企业 · 同类产品

Chau A Technology Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →