Ha Trang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hà Trang
21
进口笔数
0
出口笔数
$52.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309538227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FXMK5Y |
| 成立日期 | 2010-01-07 |
| 联系地址 | 185/18 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ TRANG |
| 企业英文名称 | Ha Trang Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/16A Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842854051790 |
| 邮箱 | thutranght2013@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $25.0K |
| 韩国 | 8 | $19.3K |
| 中国 | 3 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| URACON PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $25.0K | 计量计数器 |
| Innocent Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $17.3K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| GreatChips Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Shenzhen Smart Links Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他电子IC、通信设备 |
| Myung Do System | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他电气开关 |
| Taejin Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $950 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Shen Zhen Peng Sheng Technolog | 中国 | 1 | $18 | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 计量计数器 | URACON PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 计量计数器 | URACON PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 计量计数器 | URACON PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 计量计数器 | URACON PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他电气开关 | INNOCENT ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 其他电气开关 | INNOCENT ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 计量计数器 | URACON PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-12-31 | 计量计数器 | URACON PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $612 |
| 2025-06-30 | 其他电气开关 | INNOCENT ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $430 |
| 2025-06-30 | 其他电气开关 | INNOCENT ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.8K |