Hoang Phu Quy Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 计量计数器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Hoàng Phú Quý

202
进口笔数
26
出口笔数
$347.7K
进口金额
$29.9K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2025-11-19
最近出口
102
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $392 · 2 笔2024-01进口 $8.0K · 5 笔出口 $614 · 2 笔2024-02进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $958 · 2 笔出口 $270 · 2 笔2024-06进口 $2.9K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $8.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 9 笔出口 $532 · 2 笔2024-09进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 6 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 10 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-05进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.7K · 11 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 6 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $14.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $392 · 2 笔2024-01进口 $8.0K · 5 笔出口 $614 · 2 笔2024-02进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $958 · 2 笔出口 $270 · 2 笔2024-06进口 $2.9K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $8.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 9 笔出口 $532 · 2 笔2024-09进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 6 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 10 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-05进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.7K · 11 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 6 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $14.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312330701
企查查编码QVN9PR544T
成立日期2013-06-18
联系地址94 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÀNG PHÚ QUÝ
企业英文名称HOANG PHU QUY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88/9/2 Đường TL 40, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84932600412
邮箱hoangphuquy.hcm@gmail.com
传真+842862958402
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902910计量计数器
848360离合器联轴器
903180其他测量仪器
846694机床零件
850440静止变流器
851762通信设备
848180阀门龙头
850520电磁装置
854129大功率晶体管
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
841360旋转排量泵
902610液体流量计
847141含CPU和I/O的ADP设备
848190阀门零件
848360离合器联轴器
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
852859非CRT显示器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国42$120.9K
美国26$52.3K
中国29$49.5K
日本30$28.0K
意大利21$21.2K
泰国8$19.8K
丹麦6$12.8K
英国6$11.3K
法国4$4.6K
中国台湾13$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$29.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acromax Technology Ltd.中国6$32.6K通信设备零件、通信设备
Sanyo Shoji Co., Ltd.日本8$16.4K非电气机械零件、电磁装置
Donald E. Harman Co.美国6$13.4K离合器联轴器、非电气机械零件
WDA Pompen B.V.荷兰5$11.3K其他离心泵、静止变流器
Shanghai Saik Electric Co., Ltd.日本11$10.4K电力控制板、静止变流器
4B ASIA PACIFIC COMPANY LIMITED泰国5$10.3K纺织增强橡胶带、其他测量仪器
O.E.G. S.r.l.意大利5$5.5K电磁装置、磁铁及零件
Harman Co.美国7$4.6K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
Marco S.p.A.意大利5$3.1K旋转排量泵、车辆音响信号器
Lika South East Asia Co., Ltd.泰国6$1.3K计量计数器、其他电气设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Co., Ltd.越南8$6.5K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Metkraft Ltd.越南8$6.5K金属加工机刀、合金钢棒材
LS Metal Vina Co., Ltd.越南2$5.1K氮、其他钢铁制品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南2$5.0K机织标签、染色棉针织布
Toyo Precision Co., Ltd.越南2$3.6K其他缝纫机零件、金属加工机刀
KAI Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.1KABS共聚物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13其他电气开关4B ASIA PACIFIC COMPANY LIMITED英国$348
2026-07-13非液体温度计Galltec Mess- und Regeltechnik GmbH德国$2.0K
2026-07-13机床零件Sanyo Shoji Co., Ltd.日本$2.1K
2026-07-13计量计数器HONTKO CO.,LTD中国台湾$158
2026-07-13其他光学测量仪4B ASIA PACIFIC COMPANY LIMITED英国$3.4K
2026-07-07压力测量仪Analog Microelectronics GmbH德国$339
2026-07-07离合器联轴器HARMAN COMPANY美国$659
2026-07-07过滤净化器零件MANN+HUMMEL Life Sciences & Environment Holding Singapore Pte. Ltd.中国$5.4K
2026-06-16其他测量仪器Pulsotronic Anlagentechnik GmbH德国$4.0K
2026-06-16带接头绝缘电线Pulsotronic Anlagentechnik GmbH德国$332

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19非CRT显示器Metkraft Ltd.越南$332
2025-11-19其他光学测量仪Metkraft Ltd.越南$253
2025-11-18其他光学测量仪Metkraft Co., Ltd.越南$253
2025-11-18非CRT显示器Metkraft Co., Ltd.越南$332
2025-09-30液体流量计Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$535
2025-09-30液体流量计Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$535
2025-04-02液体流量计Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南$2.5K
2025-04-02液体流量计Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南$2.5K
2024-10-03非液体温度计LS Metal Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2024-10-03压力测量仪LS Metal Vina Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phu Quy Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →