Hoang Phu Quy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Hoàng Phú Quý
191
进口笔数
26
出口笔数
$321.9K
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-19
最近出口
101
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312330701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PR544T |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | 94 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÀNG PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | HOANG PHU QUY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/9/2 Đường TL 40, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84932600412 |
| 邮箱 | hoangphuquy.hcm@gmail.com |
| 传真 | +842862958402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 39 | $114.2K |
| 美国 | 24 | $48.0K |
| 中国 | 27 | $43.2K |
| 日本 | 28 | $23.4K |
| 意大利 | 21 | $21.2K |
| 泰国 | 8 | $19.8K |
| 丹麦 | 6 | $12.8K |
| 英国 | 5 | $7.6K |
| 法国 | 4 | $4.6K |
| 中国台湾 | 12 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acromax Technology Ltd. | 中国 | 6 | $32.6K | 通信设备零件、通信设备 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 4 | $17.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Donald E. Harman Co. | 美国 | 6 | $13.4K | 离合器联轴器、非电气机械零件 |
| Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $11.9K | 非电气机械零件、电磁装置 |
| WDA Pompen B.V. | 荷兰 | 5 | $11.3K | 其他离心泵、静止变流器 |
| Shanghai Saik Electric Co., Ltd. | 日本 | 11 | $10.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| O.E.G. S.r.l. | 意大利 | 5 | $5.5K | 电磁装置、磁铁及零件 |
| Harman Co. | 美国 | 7 | $4.6K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Marco S.p.A. | 意大利 | 5 | $3.1K | 车辆音响信号器、其他泵和提升机 |
| Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $1.3K | 计量计数器、仪表计数器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Ltd. | 越南 | 8 | $6.5K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 8 | $6.5K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 氮、其他钢铁制品 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 染色棉针织布、机织标签 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机床零件 | Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $743 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $743 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $322 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $322 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | PULSOTRONIC ANLAGENTECHNIK GMBH | 德国 | $666 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | PULSOTRONIC ANLAGENTECHNIK GMBH | 德国 | $666 |
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | PULSOTRONIC ANLAGENTECHNIK GMBH | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | PULSOTRONIC ANLAGENTECHNIK GMBH | 德国 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI GUP COATING TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $3.6K |
| 2026-03-25 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI GUP COATING TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $4.1K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非CRT显示器 | METKRAFT LTD | 越南 | $332 |
| 2025-11-19 | 其他光学测量仪 | METKRAFT LTD | 越南 | $253 |
| 2025-11-18 | 其他光学测量仪 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $253 |
| 2025-11-18 | 非CRT显示器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $332 |
| 2025-09-30 | 液体流量计 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-09-30 | 液体流量计 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-04-02 | 液体流量计 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-04-02 | 液体流量计 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-03 | 非液体温度计 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-03 | 压力测量仪 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |