Canh Duong Bauhinia Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế CảNH DươNG BAUHINIA VIệT NAM
54
进口笔数
276
出口笔数
$3.24M
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202026794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHAQY35 |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | Phòng 409, Tầng 4, tòa nhà TD Business Center, Lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CẢNH DƯƠNG BAUHINIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CANH DUONG BAUHINIA VIETNAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 409, Tầng 4, tòa nhà TD Business Center, Lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84766693966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 350520 | 淀粉胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.24M |
| 越南 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 49 | $782.4K |
| 越南 | 186 | $701.9K |
| 伯利兹 | 29 | $168.1K |
| 中国 | 5 | $144.5K |
| 塞舌尔 | 4 | $61.5K |
| 英国 | 1 | $3.3K |
| 马来西亚 | 1 | $950 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.68M | 聚合物胶粘剂、非黑印刷油墨 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $475.4K | 针织床品、其他毯子 |
| Horizon Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $63.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Bauhinia Variegata Ink & Chemicals Zhejiang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 非黑印刷油墨、水性聚合物涂料 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 单张印刷品、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LTD | 萨摩亚 | 38 | $633.4K | 聚合物胶粘剂、非黑印刷油墨 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $266.1K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| RIGHT STAR ENTERPRISES LIMITED | 伯利兹 | 31 | $173.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 萨摩亚 | 11 | $149.1K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $112.2K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Nice Products Inc. | 塞舌尔 | 6 | $107.5K | 单张印刷品、未涂布瓦楞纸 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $95.7K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 46 | $84.6K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $42.3K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 38 | $32.7K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $29.1K |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 淀粉胶 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | RIGHT STAR ENTERPRISES LIMITED | 伯利兹 | $637 |
| 2026-06-29 | 聚合物胶粘剂 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | RIGHT STAR ENTERPRISES LIMITED | 伯利兹 | $248 |
| 2026-06-29 | 聚合物胶粘剂 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | RIGHT STAR ENTERPRISES LIMITED | 伯利兹 | $285 |
| 2026-06-29 | 淀粉胶 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | RIGHT STAR ENTERPRISES LIMITED | 伯利兹 | $632 |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | RIGHT STAR ENTERPRISES LIMITED | 伯利兹 | $980 |
| 2026-06-26 | 黑色印刷墨水 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $729 |