Phuong Minh Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV PHươNG MINH
1
进口笔数
52
出口笔数
$39
进口金额
$136.3K
出口金额
2023-05-08
最近进口
2024-08-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317101649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2964QC |
| 成立日期 | 2021-12-31 |
| 联系地址 | 2221/1/2/4 Huỳnh Tấn Phát, Tổ 14, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV PHƯƠNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2221/1/2/4 Huỳnh Tấn Phát, Tổ 14, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84938478713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $136.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Sangyo Kaisha, Ltd. | 越南 | 1 | $39 | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 15 | $51.5K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $51.2K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $33.7K | 其他纺织制品、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 非泡沫橡胶密封件 | FURUKAWA SANGYO KAISHA, LTD | 日本 | $27 |
| 2023-05-08 | 非泡沫橡胶密封件 | FURUKAWA SANGYO KAISHA, LTD | 日本 | $12 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $44 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $13 |
| 2024-08-29 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $1 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $13 |
| 2024-08-29 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $1 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $45 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $294 |
| 2024-08-29 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $1 |
| 2024-08-29 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $63 |
| 2024-08-29 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MTV FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) | 越南 | $44 |