Quang Phat Trading Construction Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU QUANG PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$5.69M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317327325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ACM0EY |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | 78/3/6 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT TRADING CONSTRUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/3/6 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84965388889 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $5.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.69M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2023-03-10 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2023-03-09 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $576.0K |
| 2023-03-08 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $720.0K |
| 2023-03-07 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2023-03-06 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $504.0K |
| 2023-03-05 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $720.0K |
| 2023-03-05 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $288.0K |
| 2023-03-04 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $720.0K |
| 2023-03-03 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $720.0K |