Sin Li One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sin Li
2
进口笔数
0
出口笔数
$37.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701581647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG43CMTG |
| 成立日期 | 2009-08-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 148, Tờ bản đồ số 7, Đường Tân Phước Khánh 54, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SIN LI |
| 企业英文名称 | SIN LI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Đường DT 747B, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02746514616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $37.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他橡塑成型机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2024-09-11 | 其他钢铁非螺纹件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-11 | 其他电炉 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-11 | 非数控刃磨机 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-09-11 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-11 | 其他电炉 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-11 | 生铁颗粒 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-11 | 非数控钻床 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-09 | 灯工玻璃饰品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |