HLK SPARE PARTS CO., LTD.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG HLK
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110497747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4JGWXC |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 1 ngõ 237 phố Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG HLK |
| 企业英文名称 | HLK PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 1 ngõ 237 phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | 6 | $25.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $485 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $169 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $557 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $37 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $6 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $82 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $22 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $16 |