Binh Minh Mechanical Electric & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và Cơ ĐIệN BìNH MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108879481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY4E60X |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 46/82 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CƠ ĐIỆN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH MECHANICAL ELECTRIC AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 46/82 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mingch Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 其他自动控制仪、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $268 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $341 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $668 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $636 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $384 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | Zhejiang Mingch Electrical Co., Ltd. | 中国 | $696 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $862 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $401 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG MINGCH ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $994 |