Meisei Eng Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
17
进口笔数
152
出口笔数
$427.1K
进口金额
$5.91M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-06-26
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603726647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5GTFXY |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | Đường N1-2, nhà xưởng cho thuê B-4, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEISEI ENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEISEI ENG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N1-2, nhà xưởng cho thuê B-4, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513683841 |
| 邮箱 | tagami@meiseieng.com |
| 传真 | 02513683871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732290 | 非电热空气加热器 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $332.2K |
| 中国 | 8 | $71.3K |
| 德国 | 1 | $16.2K |
| 马来西亚 | 2 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $5.25M |
| 日本 | 27 | $657.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meisei Engineering Corporation | 日本 | 7 | $368.9K | 电镀设备、非泡沫塑料片 |
| Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.2K | 晶闸管及可控硅、静止变流器 |
| Rikyu Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 工业热交换器 |
| RIKYU CO., LTD | 日本 | 1 | $13.2K | 钢制容器(>300升)、工业热交换器 |
| HISAKAWORKS S.E.A SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $7.3K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| Wuxi Tecfree International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 非注塑模具、非电热空气加热器 |
| Cangzhou Maishang International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.1K | 液体过滤机械、阀门龙头 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $2.24M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 46 | $2.21M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Meisei Engineering Corporation | 日本 | 27 | $657.9K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $607.1K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Meisei Engineering Corporation | 越南 | 6 | $124.5K | 电镀设备、其他铜制品 |
| Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | 8 | $61.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 阀门零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $270 |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $155 |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $691 |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $262 |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $291 |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $301 |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $719 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 塑料建材 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-25 | 塑料建材 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $402 |
| 2026-06-17 | 带接头绝缘电线 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-17 | 金属永磁体 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 带接头绝缘电线 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-17 | 金属永磁体 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 金属精加工机床 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-12 | 无线电遥控器 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-12 | 无线电遥控器 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-12 | 铜绕组线 | Meisei Engineering Corporation | 日本 | $1.3K |