Golden Bridge Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nhịp Cầu Vàng
222
进口笔数
0
出口笔数
$5.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106754504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUEMTK3 |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Leadvisors Place, số 41A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463274488 |
| 邮箱 | admin@ytenhipcauvang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 125 | $2.48M |
| 波兰 | 47 | $1.38M |
| 英国 | 31 | $1.21M |
| 匈牙利 | 24 | $289.3K |
| 法国 | 14 | $107.4K |
| 日本 | 5 | $20.9K |
| 欧盟 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 3 | $1.5K |
| 中国 | 2 | $743 |
| 中国台湾 | 1 | $332 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 202 | $5.43M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Feather Safety Razor Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.5K | 其他医疗器具、切片机零件 |
| Kova International, Inc. | 美国 | 7 | $19.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Siemens Healthineers AG | 德国 | 5 | $9.6K | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| Siemens Healthcare GmbH | 德国 | 5 | $6.0K | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $155 |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 法国 | $233 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 法国 | $749 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 法国 | $749 |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 法国 | $233 |