Vanhuan LS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VANHUAN LS
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$3.27M
出口金额
—
最近进口
2024-01-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110558196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X904RM |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | Tầng L, Toà nhà HTK, Số 92-94-96-98 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VANHUAN LS |
| 企业英文名称 | VANHUAN LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng L, Toà nhà HTK, Số 92-94-96-98 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0817430876 |
| 邮箱 | Vanhuanls.cpn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $3.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.20M | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Shenzhen Liufang Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $547.4K | 热带木薄板、可互换钻具 |
| Shenzhen Hongxunda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $358.9K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Hangzhou Shuqian Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.7K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Niukun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-01-17 | 热带木薄板 | SHENZHEN HONGXUNDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-01-17 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2024-01-17 | 热带木薄板 | SHENZHEN HONGXUNDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | HANGZHOU SHUQIAN TRADING CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18.2K |