Minh Thong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Thông

21
进口笔数
0
出口笔数
$11.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.45M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $591 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.56M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.45M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.79M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $892.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $591 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.56M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.45M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.79M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $892.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303691317
企查查编码QVNAAMT69B
成立日期2005-02-16
联系地址101 Đường 218 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH THÔNG
企业英文名称MINH THONG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng lửng, Block B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02862630158
邮箱congtyminhthong101@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
902620压力测量仪
400911硫化橡胶管
730722不锈钢管件
730799其他钢铁管件
820411不可调扳手
820412可调扳手
820520手工锤
848130止回阀
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦13$11.70M
美国1$97.9K
土耳其1$19.6K
中国1$5.6K
德国4$2.7K
新加坡1$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coop Prod Agric Reg Savanes科特迪瓦13$11.70M带壳腰果
Team Industrial Services Asia新加坡2$100.2K其他胶粘剂、其他钢铁制品
Technimex International B.V.TK1$19.6K止回阀、750W以下交流电机
Technimex International B.V.中国1$5.6K其他钢铁管件
382b81f10b347a0c9f2ca6d27d5d12c04$2.7K

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19可调扳手TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA新加坡$77
2026-01-19手工锤TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA新加坡$1.9K
2026-01-19硫化橡胶管TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA新加坡$46
2026-01-19手工锤TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA新加坡$77
2026-01-19可调扳手TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA新加坡$15
2026-01-19不可调扳手TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA新加坡$38
2026-01-19不可调扳手TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA新加坡$38
2026-01-19不可调扳手TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA新加坡$77
2025-10-10带壳腰果COOP PROD AGRIC REG SAVANES BP 2314 KORHOGO VILL科特迪瓦$892.2K
2025-09-26带壳腰果COOP PROD AGRIC REG SAVANES BP 2314 KORHOGO VILL科特迪瓦$896.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Thong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →