Minh Thong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Thông
21
进口笔数
0
出口笔数
$11.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303691317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAMT69B |
| 成立日期 | 2005-02-16 |
| 联系地址 | 101 Đường 218 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THÔNG |
| 企业英文名称 | MINH THONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng lửng, Block B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02862630158 |
| 邮箱 | congtyminhthong101@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 13 | $11.70M |
| 美国 | 1 | $97.9K |
| 土耳其 | 1 | $19.6K |
| 中国 | 1 | $5.6K |
| 德国 | 4 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coop Prod Agric Reg Savanes | 科特迪瓦 | 13 | $11.70M | 带壳腰果 |
| Team Industrial Services Asia | 新加坡 | 2 | $100.2K | 其他胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Technimex International B.V. | TK | 1 | $19.6K | 止回阀、750W以下交流电机 |
| Technimex International B.V. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他钢铁管件 |
| 382b81f10b347a0c9f2ca6d27d5d12c0 | 4 | $2.7K |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 可调扳手 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA | 新加坡 | $77 |
| 2026-01-19 | 手工锤 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 硫化橡胶管 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA | 新加坡 | $46 |
| 2026-01-19 | 手工锤 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA | 新加坡 | $77 |
| 2026-01-19 | 可调扳手 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA | 新加坡 | $15 |
| 2026-01-19 | 不可调扳手 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA | 新加坡 | $38 |
| 2026-01-19 | 不可调扳手 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA | 新加坡 | $38 |
| 2026-01-19 | 不可调扳手 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES ASIA | 新加坡 | $77 |
| 2025-10-10 | 带壳腰果 | COOP PROD AGRIC REG SAVANES BP 2314 KORHOGO VILL | 科特迪瓦 | $892.2K |
| 2025-09-26 | 带壳腰果 | COOP PROD AGRIC REG SAVANES BP 2314 KORHOGO VILL | 科特迪瓦 | $896.0K |