Vina ASC Automotive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA ASC AUTOMOTIVE
164
进口笔数
12
出口笔数
$4.23M
进口金额
$781.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-07
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315509337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HJSMU5 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Tòa nhà EMall, Lô J1.20b-21, đường số 7, khu Thương mại Nam, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA ASC AUTOMOTIVE |
| 企业英文名称 | VINA ASC AUTOMOTIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà EMall, Lô J1.20b-21, đường số 7, khu Thương mại Nam, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842836620770 |
| 邮箱 | ferrarivn2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 699亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870360 | 插电式混合动力车 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851110 | 火花塞 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 124 | $3.93M |
| 德国 | 47 | $124.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $57.7K |
| 中国 | 21 | $24.5K |
| 英国 | 13 | $19.6K |
| 匈牙利 | 10 | $11.2K |
| 中国台湾 | 4 | $10.6K |
| 波兰 | 13 | $9.4K |
| 捷克 | 10 | $8.8K |
| 西班牙 | 10 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $315.2K |
| 意大利 | 8 | $248.6K |
| 马来西亚 | 1 | $196.6K |
| 韩国 | 2 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FMK Corp. | 韩国 | 13 | $3.08M | 插电式混合动力车、3000毫升以上车辆 |
| Ferrari S.p.A. | 意大利 | 143 | $601.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Ferrari Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $530.9K | 棉制毛巾织物、3000毫升以上车辆 |
| Ferrari Australasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.8K | 其他测量仪器 |
| DSA Daten und Systemtechnik GmbH | 德国 | 1 | $3.7K | 辐射检测仪器、其他测量仪器 |
| Editainment | 韩国 | 3 | $2.0K | 印刷日历 |
| FERRARI SPA | 美国 | 3 | $854 | 车身零件、测量仪器零件 |
| P & B Valises Et Compagnie Inc | 菲律宾 | 1 | $180 | 其他木家具、纸板箱盒 |
| Ferrari S.p.A. | 捷克 | 1 | $67 | 其他金属锁 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Velocita Motor Inc. | 巴西 | 1 | $315.2K | 3000毫升以上车辆 |
| Ferrari S.p.A. | 意大利 | 7 | $247.9K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| NAZA ITALIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $196.6K | 车身零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| FMK Corp. | 韩国 | 2 | $21.5K | 机床零件、非注塑模具 |
| Ferrari S.p.A. | 意大利 | 1 | $697 | 非不锈钢管件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 车用线束 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $123 |
| 2026-04-23 | 车用线束 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $123 |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $971 |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $971 |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | FERRARI S.P.A. | 法国 | $26 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $1 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $3 |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $11 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $62 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $62 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 汽车座椅 | FERRARI S P A | 意大利 | $636 |
| 2025-09-06 | 非泡沫橡胶密封件 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $144 |
| 2025-09-06 | 汽车座椅零件 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $993 |
| 2025-05-29 | 车身零件 | FERRARI SPA | 意大利 | $99 |
| 2025-05-24 | 车身零件 | FERRARI S.P.A. | 意大利 | $394 |
| 2025-02-11 | 变速箱及零件 | FERRARI S P A | 意大利 | $7.1K |
| 2024-09-12 | 非注塑模具 | FMK CORP | 韩国 | $5.5K |
| 2024-09-12 | 非注塑模具 | FMK CORP | 韩国 | $5.5K |
| 2024-05-15 | 电力控制板 | FERRARI S P A | 意大利 | $198 |
| 2024-05-15 | 发动机点火设备 | FERRARI SPA | 意大利 | $719 |