Vina ASC Automotive Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA ASC AUTOMOTIVE

164
进口笔数
12
出口笔数
$4.23M
进口金额
$781.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-07
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.4K · 4 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $378.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.6K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $253.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-10进口 $7.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $493 · 2 笔2025-06进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 3 笔出口 $636 · 1 笔2025-12进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.4K · 4 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $378.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.6K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $253.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-10进口 $7.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $493 · 2 笔2025-06进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 3 笔出口 $636 · 1 笔2025-12进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315509337
企查查编码QVN8HJSMU5
成立日期2019-01-31
联系地址Tòa nhà EMall, Lô J1.20b-21, đường số 7, khu Thương mại Nam, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA ASC AUTOMOTIVE
企业英文名称VINA ASC AUTOMOTIVE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà EMall, Lô J1.20b-21, đường số 7, khu Thương mại Nam, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842836620770
邮箱ferrarivn2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本699亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
850710铅酸启动电池
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
870899其他车辆零件
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器

出口

HS 编码产品
870360插电式混合动力车
870829车身零件
870840变速箱及零件
401693非泡沫橡胶密封件
730791非不锈钢管件
846694机床零件
848079非注塑模具
850131750W以下直流电机
851110火花塞
851130发动机点火设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利124$3.93M
德国47$124.4K
澳大利亚2$57.7K
中国21$24.5K
英国13$19.6K
匈牙利10$11.2K
中国台湾4$10.6K
波兰13$9.4K
捷克10$8.8K
西班牙10$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$315.2K
意大利8$248.6K
马来西亚1$196.6K
韩国2$21.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FMK Corp.韩国13$3.08M插电式混合动力车、3000毫升以上车辆
Ferrari S.p.A.意大利143$601.3K其他车辆零件、车身零件
Ferrari Far East Pte. Ltd.新加坡2$530.9K棉制毛巾织物、3000毫升以上车辆
Ferrari Australasia Pty Ltd澳大利亚1$8.8K其他测量仪器
DSA Daten und Systemtechnik GmbH德国1$3.7K辐射检测仪器、其他测量仪器
Editainment韩国3$2.0K印刷日历
FERRARI SPA美国3$854车身零件、测量仪器零件
P & B Valises Et Compagnie Inc菲律宾1$180其他木家具、纸板箱盒
Ferrari S.p.A.捷克1$67其他金属锁

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Velocita Motor Inc.巴西1$315.2K3000毫升以上车辆
Ferrari S.p.A.意大利7$247.9K火花点火发动机零件、柴油机零件
NAZA ITALIA SDN BHD马来西亚1$196.6K车身零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆
FMK Corp.韩国2$21.5K机床零件、非注塑模具
Ferrari S.p.A.意大利1$697非不锈钢管件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23车用线束FERRARI S.P.A.意大利$123
2026-04-23车用线束FERRARI S.P.A.意大利$123
2026-04-23其他电视摄像机FERRARI S.P.A.意大利$971
2026-04-23其他电视摄像机FERRARI S.P.A.意大利$971
2026-04-16非螺纹垫圈FERRARI S.P.A.法国$26
2026-04-16钢铁螺钉螺栓FERRARI S.P.A.意大利$1
2026-04-16钢铁螺钉螺栓FERRARI S.P.A.意大利$3
2026-04-16非螺纹垫圈FERRARI S.P.A.意大利$11
2026-04-16其他塑料制品FERRARI S.P.A.意大利$62
2026-04-16其他塑料制品FERRARI S.P.A.意大利$62

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07汽车座椅FERRARI S P A意大利$636
2025-09-06非泡沫橡胶密封件FERRARI S.P.A.意大利$144
2025-09-06汽车座椅零件FERRARI S.P.A.意大利$993
2025-05-29车身零件FERRARI SPA意大利$99
2025-05-24车身零件FERRARI S.P.A.意大利$394
2025-02-11变速箱及零件FERRARI S P A意大利$7.1K
2024-09-12非注塑模具FMK CORP韩国$5.5K
2024-09-12非注塑模具FMK CORP韩国$5.5K
2024-05-15电力控制板FERRARI S P A意大利$198
2024-05-15发动机点火设备FERRARI SPA意大利$719

相关企业 · 同类产品

Vina ASC Automotive Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →