FITECH VIỆT NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fitech Việt Nam
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Facebook1
1
进口笔数
6
出口笔数
$746
进口金额
$9.5K
出口金额
2024-07-04
最近进口
2025-07-05
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106667107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCW46MC |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 201, ngõ 179, phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FITECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 201, ngõ 179, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84945275725 |
| 邮箱 | fitechvn@gmail.com |
| 官网 | www.mavachchinhhang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 910610 | 计时装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 1 | $746 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.0K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TISO PRODUCTION LTD | 乌克兰 | 1 | $746 | 铁路配件及信号设备、其他功能机器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | 2 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH UJU VINA | 中国 | 1 | $2.5K | 不可调扳手、剪刀及刀片 |
| EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他测量仪器 | TISO PRODUCTION LTD | 乌克兰 | $92 |
| 2024-07-04 | 750W以下直流电机 | TISO PRODUCTION LTD | 乌克兰 | $409 |
| 2024-07-04 | 磁铁及零件 | TISO PRODUCTION LTD | 乌克兰 | $183 |
| 2024-07-04 | 电力控制板 | TISO PRODUCTION LTD | 乌克兰 | $62 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 其他印刷机零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2024-12-10 | 其他印刷机零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-07-29 | 其他印刷机零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2024-07-29 | 其他印刷机零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2024-01-15 | 其他印刷机零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $468 |
| 2024-01-15 | 其他印刷机零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2023-10-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $30 |
| 2023-10-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $26 |
| 2023-10-23 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $21 |
| 2023-10-20 | 计时装置 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $626 |