Sangshin Vietnam Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,121 笔 · 主营 洗衣机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANGSHIN VIETNAM ELECTRONICS

468
进口笔数
1,121
出口笔数
$40.41M
进口金额
$51.16M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $340.3K · 4 笔出口 $79.5K · 4 笔2023-09进口 $1.13M · 12 笔出口 $1.35M · 27 笔2023-10进口 $1.05M · 10 笔出口 $1.41M · 27 笔2023-11进口 $898.1K · 10 笔出口 $1.16M · 25 笔2023-12进口 $1.24M · 12 笔出口 $1.77M · 32 笔2024-01进口 $1.45M · 21 笔出口 $1.55M · 39 笔2024-02进口 $883.4K · 13 笔出口 $1.21M · 22 笔2024-03进口 $1.29M · 14 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-04进口 $1.13M · 13 笔出口 $1.67M · 36 笔2024-05进口 $1.02M · 14 笔出口 $1.41M · 37 笔2024-06进口 $1.26M · 10 笔出口 $1.60M · 28 笔2024-07进口 $1.22M · 9 笔出口 $1.39M · 22 笔2024-08进口 $921.8K · 9 笔出口 $1.25M · 22 笔2024-09进口 $884.4K · 7 笔出口 $556.4K · 15 笔2024-10进口 $1.19M · 11 笔出口 $1.44M · 28 笔2024-11进口 $817.7K · 9 笔出口 $1.63M · 32 笔2024-12进口 $1.37M · 14 笔出口 $1.55M · 27 笔2025-01进口 $984.4K · 8 笔出口 $1.16M · 28 笔2025-02进口 $840.3K · 10 笔出口 $1.23M · 30 笔2025-03进口 $672.0K · 11 笔出口 $1.30M · 28 笔2025-04进口 $749.4K · 11 笔出口 $950.4K · 21 笔2025-05进口 $1.00M · 11 笔出口 $1.26M · 26 笔2025-06进口 $592.2K · 7 笔出口 $1.40M · 25 笔2025-07进口 $971.4K · 10 笔出口 $693.6K · 20 笔2025-08进口 $866.3K · 11 笔出口 $1.52M · 28 笔2025-09进口 $996.9K · 11 笔出口 $908.0K · 23 笔2025-10进口 $708.8K · 8 笔出口 $872.1K · 26 笔2025-11进口 $798.2K · 10 笔出口 $760.2K · 20 笔2025-12进口 $1.06M · 14 笔出口 $995.8K · 28 笔2026-01进口 $489.7K · 8 笔出口 $971.7K · 27 笔2026-02进口 $673.9K · 8 笔出口 $700.8K · 19 笔2026-03进口 $654.4K · 12 笔出口 $1.17M · 31 笔2026-04进口 $1.24M · 14 笔出口 $971.0K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $340.3K · 4 笔出口 $79.5K · 4 笔2023-09进口 $1.13M · 12 笔出口 $1.35M · 27 笔2023-10进口 $1.05M · 10 笔出口 $1.41M · 27 笔2023-11进口 $898.1K · 10 笔出口 $1.16M · 25 笔2023-12进口 $1.24M · 12 笔出口 $1.77M · 32 笔2024-01进口 $1.45M · 21 笔出口 $1.55M · 39 笔2024-02进口 $883.4K · 13 笔出口 $1.21M · 22 笔2024-03进口 $1.29M · 14 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-04进口 $1.13M · 13 笔出口 $1.67M · 36 笔2024-05进口 $1.02M · 14 笔出口 $1.41M · 37 笔2024-06进口 $1.26M · 10 笔出口 $1.60M · 28 笔2024-07进口 $1.22M · 9 笔出口 $1.39M · 22 笔2024-08进口 $921.8K · 9 笔出口 $1.25M · 22 笔2024-09进口 $884.4K · 7 笔出口 $556.4K · 15 笔2024-10进口 $1.19M · 11 笔出口 $1.44M · 28 笔2024-11进口 $817.7K · 9 笔出口 $1.63M · 32 笔2024-12进口 $1.37M · 14 笔出口 $1.55M · 27 笔2025-01进口 $984.4K · 8 笔出口 $1.16M · 28 笔2025-02进口 $840.3K · 10 笔出口 $1.23M · 30 笔2025-03进口 $672.0K · 11 笔出口 $1.30M · 28 笔2025-04进口 $749.4K · 11 笔出口 $950.4K · 21 笔2025-05进口 $1.00M · 11 笔出口 $1.26M · 26 笔2025-06进口 $592.2K · 7 笔出口 $1.40M · 25 笔2025-07进口 $971.4K · 10 笔出口 $693.6K · 20 笔2025-08进口 $866.3K · 11 笔出口 $1.52M · 28 笔2025-09进口 $996.9K · 11 笔出口 $908.0K · 23 笔2025-10进口 $708.8K · 8 笔出口 $872.1K · 26 笔2025-11进口 $798.2K · 10 笔出口 $760.2K · 20 笔2025-12进口 $1.06M · 14 笔出口 $995.8K · 28 笔2026-01进口 $489.7K · 8 笔出口 $971.7K · 27 笔2026-02进口 $673.9K · 8 笔出口 $700.8K · 19 笔2026-03进口 $654.4K · 12 笔出口 $1.17M · 31 笔2026-04进口 $1.24M · 14 笔出口 $971.0K · 28 笔

工商档案

企业注册号0801207976
企查查编码QVN3WURXGH
成立日期2017-03-16
联系地址Lô XN 3-1C, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANGSHIN VIETNAM ELECTRONICS
企业英文名称SANGSHIN VIETNAM ELECTRONICS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN 3-1C, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84967161482
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本681亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392340塑料卷轴
392690其他塑料制品
850490变压器零件
853400印刷电路
7408196mm以下精炼铜丝
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
831190焊接材料
853223陶瓷电容器

出口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
8504311kVA以下变压器
850450其他电感器
841590空调机零件
854390电气设备零件
392340塑料卷轴
7408196mm以下精炼铜丝
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
831190焊接材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国274$22.19M
中国243$11.30M
越南195$2.97M
印度尼西亚124$2.78M
日本119$1.16M
德国1$11.5K
马来西亚1$2.5K
印度1$1.0K
美国1$1.0K
墨西哥1$280

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国135$11.46M
越南469$9.95M
韩国260$9.78M
中国99$9.00M
印度86$5.89M
墨西哥37$2.66M
美国37$2.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangshin Electronics Co., Ltd.韩国284$36.16M变压器零件、其他塑料制品
Sinhhan Eng Vietnam Co., Ltd.越南127$1.85M其他塑料制品、塑料卷轴
Sangshin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南12$856.4K洗衣机零件、1kVA以下变压器
Suzhou SAE Automation Equipment Co., Ltd.中国11$458.0K其他塑料制品、金属处理机械
Sangshin Electronics Co., Ltd.中国11$440.6K变压器零件、其他胶粘剂
Sinhwan Engineering Co., Ltd.韩国14$282.6K聚丙烯聚合物、塑料卷轴
Storm Co., Ltd.韩国2$124.5K激光机床、机床零件
Shinji Industrial Co., Ltd.越南3$40.5K绝缘电线、带接头绝缘电线
Sangshin Electronics Co., Ltd.日本10$35.2K其他胶粘剂
Dae A Winding Technology Co., Ltd.韩国2$8.0K可互换工具、其他钎焊机

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangshin Electronics Co., Ltd.泰国135$11.46M洗衣机零件、空调机零件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南472$9.30M处理器及控制器、其他电感器
Sangshin Electronics Co., Ltd.韩国229$9.27M其他电感器、洗衣机零件
Sangshin Electronics Co., Ltd.印度80$5.57M洗衣机零件、其他电感器
LG Magna Nanjing E-Powertrain Vehicle Components Co., Ltd.中国48$4.54M带接头绝缘电线、其他电感器
Sangshin Electronics Co., Ltd.中国50$4.45M其他电感器、空调机零件
Sangshin Electronics Co., Ltd.美国34$2.27M洗衣机零件、其他电气设备
Sangshin Electronics Co., Ltd.墨西哥27$2.10M洗衣机零件、其他电感器
Sangshin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南12$856.4K塑料包装箱、塑料卷轴
LG Magna e-Powertrain Mexico, S.A. de C.V.墨西哥10$618.7K电动机及零件、变压器零件

近期贸易明细

进口(共 468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料卷轴Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$463
2026-04-28塑料卷轴Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$199
2026-04-28其他塑料制品Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$285
2026-04-28塑料包装箱Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-28塑料卷轴Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$463
2026-04-28塑料卷轴Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$73
2026-04-28塑料卷轴Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$654
2026-04-28其他塑料制品Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$242
2026-04-28塑料卷轴Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-28塑料包装箱Sinhwan Engineering Co., Ltd.越南$1.8K

出口(共 1,121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27洗衣机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$72.2K
2026-04-27空调机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$15.3K
2026-04-27空调机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$3.3K
2026-04-27洗衣机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$31.4K
2026-04-23空调机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$5.3K
2026-04-22洗衣机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$2.3K
2026-04-22洗衣机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$2.8K
2026-04-22洗衣机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$1.3K
2026-04-22洗衣机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$496
2026-04-22洗衣机零件SANGSHIN ELECTRONICS CO LTD韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Sangshin Vietnam Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →