Tims Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tims Việt Nam

73
进口笔数
53
出口笔数
$1.15M
进口金额
$80.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $923 · 1 笔2023-11进口 $58 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $499 · 1 笔2024-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $44.1K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $57.8K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $495 · 1 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $65.8K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-10进口 $22.4K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $131.8K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $56.5K · 2 笔出口 $858 · 1 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $799 · 1 笔2025-05进口 $47.1K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $59.7K · 2 笔出口 $921 · 1 笔2025-07进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $48.5K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $37.8K · 3 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $61.5K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-03进口 $72.6K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $108.5K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $923 · 1 笔2023-11进口 $58 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $499 · 1 笔2024-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $44.1K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $57.8K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $495 · 1 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $65.8K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-10进口 $22.4K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $131.8K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $56.5K · 2 笔出口 $858 · 1 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $799 · 1 笔2025-05进口 $47.1K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $59.7K · 2 笔出口 $921 · 1 笔2025-07进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $48.5K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $37.8K · 3 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $61.5K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-03进口 $72.6K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $108.5K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105415805
企查查编码QVNA3USWR3
成立日期2011-07-20
联系地址Số 296, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIMS VIỆT NAM
企业英文名称TIMS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 296, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话02436687172
邮箱info@tims.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品
350691聚合物胶粘剂
401699其他硫化橡胶制品
292910其他异氰酸酯
392190非泡沫塑料片
392340塑料卷轴

出口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国48$998.9K
韩国13$81.2K
中国8$48.7K
意大利5$14.7K
美国2$2.5K
瑞士1$876
中国台湾1$457
日本1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$80.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VSM Vereinigte Schmirgel- und Maschinen-Fabriken AG德国32$755.0K织物基研磨粉、研磨粉/粒
VSM Abrasives Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$134.3K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Vsm Vereinigte Schmirgel-Und Maschinenfabriken Ag德国4$103.0K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Paco Corp.韩国9$48.8K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Shanghai Aimchamp Abrasives Co., Ltd.中国4$28.8K研磨粉/粒、纸基研磨料
Byul Pyo Susemi Co., Ltd.韩国3$18.4K清洁用布、研磨粉/粒
Henan ABR Technology Co., Ltd.中国2$12.2K其他机器刀具、其他功能机器
Gruppo Itexa S.r.l.意大利2$8.0K研磨粉/粒、织物基研磨粉
Vsm Vereinigte Schmirgel Und Maschinenfabriken Ag意大利3$6.7K研磨粉/粒
Abrasive Converter Tooling E.K.德国2$6.4K聚合物胶粘剂、环氧树脂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EBA Machinery Corporation越南36$72.6K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南16$7.4K合金钢扁轧材、镀锌钢带
KAI Vietnam Co., Ltd.越南1$393其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28织物基研磨粉VSM. VEREINGTE SCHMIRGEL-UND MASCHINEN-FABRIKEN AG德国$262
2026-04-28织物基研磨粉VSM. VEREINGTE SCHMIRGEL-UND MASCHINEN-FABRIKEN AG德国$262
2026-04-22织物基研磨粉VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD德国$1.5K
2026-04-22织物基研磨粉VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD德国$1.2K
2026-04-22织物基研磨粉VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD德国$4.0K
2026-04-22织物基研磨粉VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD德国$1.6K
2026-04-22织物基研磨粉VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD德国$1.5K
2026-04-22织物基研磨粉VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD德国$4.0K
2026-04-22织物基研磨粉VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD德国$2.6K
2026-04-22研磨粉/粒VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD德国$22.7K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01研磨粉/粒EBA MACHINERY CORP ORATION越南$130
2026-04-01研磨粉/粒EBA MACHINERY CORP ORATION越南$130
2026-04-01织物基研磨粉EBA MACHINERY CORP ORATION越南$778
2026-04-01研磨粉/粒EBA MACHINERY CORP ORATION越南$119
2026-04-01研磨粉/粒EBA MACHINERY CORP ORATION越南$119
2026-04-01织物基研磨粉EBA MACHINERY CORP ORATION越南$201
2026-04-01织物基研磨粉EBA MACHINERY CORP ORATION越南$1.9K
2026-04-01织物基研磨粉EBA MACHINERY CORP ORATION越南$95
2026-04-01研磨粉/粒EBA MACHINERY CORP ORATION越南$337
2026-04-01研磨粉/粒EBA MACHINERY CORP ORATION越南$130

相关企业 · 同类产品

Tims Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →