Tims Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tims Việt Nam
73
进口笔数
53
出口笔数
$1.15M
进口金额
$80.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105415805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3USWR3 |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | Số 296, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIMS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 296, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02436687172 |
| 邮箱 | info@tims.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $998.9K |
| 韩国 | 13 | $81.2K |
| 中国 | 8 | $48.7K |
| 意大利 | 5 | $14.7K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
| 瑞士 | 1 | $876 |
| 中国台湾 | 1 | $457 |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $80.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSM Vereinigte Schmirgel- und Maschinen-Fabriken AG | 德国 | 32 | $755.0K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| VSM Abrasives Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $134.3K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Vsm Vereinigte Schmirgel-Und Maschinenfabriken Ag | 德国 | 4 | $103.0K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Paco Corp. | 韩国 | 9 | $48.8K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Shanghai Aimchamp Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.8K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| Byul Pyo Susemi Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.4K | 清洁用布、研磨粉/粒 |
| Henan ABR Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 其他机器刀具、其他功能机器 |
| Gruppo Itexa S.r.l. | 意大利 | 2 | $8.0K | 研磨粉/粒、织物基研磨粉 |
| Vsm Vereinigte Schmirgel Und Maschinenfabriken Ag | 意大利 | 3 | $6.7K | 研磨粉/粒 |
| Abrasive Converter Tooling E.K. | 德国 | 2 | $6.4K | 聚合物胶粘剂、环氧树脂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 36 | $72.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $7.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $393 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | VSM. VEREINGTE SCHMIRGEL-UND MASCHINEN-FABRIKEN AG | 德国 | $262 |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | VSM. VEREINGTE SCHMIRGEL-UND MASCHINEN-FABRIKEN AG | 德国 | $262 |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 研磨粉/粒 | VSM ABRASIVES ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $22.7K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $130 |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $130 |
| 2026-04-01 | 织物基研磨粉 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $778 |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $119 |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $119 |
| 2026-04-01 | 织物基研磨粉 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $201 |
| 2026-04-01 | 织物基研磨粉 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 织物基研磨粉 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $95 |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $337 |
| 2026-04-01 | 研磨粉/粒 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $130 |