VAN XUAN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BấT ĐộNG SảN VạN XUâN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$4.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800523217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JAVKJ9 |
| 成立日期 | 2009-02-05 |
| 联系地址 | Số nhà 61, ngõ 51, phố Quan Thánh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BẤT ĐỘNG SẢN VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 12-13, tờ bản đồ số 26, đường Tôn Đức Thắng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn |
| 电话 | +84962954766 |
| 邮箱 | vanxuanvn68@gmail.com |
| 传真 | 02203855463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | 10 | $4.1K | 其他钢铁制品、网眼薄纱织物 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 瓦楞纸箱 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-10-09 | 其他纸制品 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-10-09 | 瓦楞纸箱 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2024-10-09 | 瓦楞纸箱 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-05-13 | 瓦楞纸箱 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-05-13 | 瓦楞纸箱 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-05-13 | 其他纸制品 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-05-13 | 瓦楞纸箱 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2024-05-13 | 其他纸制品 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-05-11 | 其他纸制品 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |