Binh Minh Production & Import-Export Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BìNH MINH
10
进口笔数
18
出口笔数
$465
进口金额
$225.4K
出口金额
2025-02-03
最近进口
2025-04-08
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700902631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9H0Y2U |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Phố Thượng Kiệm, Thị Trấn Phát Diệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Thượng Kiệm, Xã Phát Diệm, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931678082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 76.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $350 |
| 中国 | 3 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 9 | $116.0K |
| 美国 | 7 | $100.1K |
| 中国香港 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $315 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 3 | $115 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $35 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 5 | $54.8K | 植物纤维制品 |
| Winners Merchant International LP | 加拿大 | 3 | $47.6K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 3 | $41.7K | 其他木制品、其他寝具 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 2 | $30.3K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 1 | $16.9K | 其他木制品、其他木家具 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 1 | $13.6K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| GLOBAL HORIZONS CO | 中国香港 | 2 | $9.3K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $61 |
| 2024-04-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $90 |
| 2023-11-29 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $30 |
| 2023-10-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $61 |
| 2023-05-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $36 |
| 2023-04-14 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $37 |
| 2023-02-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $35 |
| 2023-01-05 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $42 |
| 2023-01-03 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $22 |
| 2023-01-03 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $51 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $1.0K |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $726 |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $866 |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $1.5K |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $1.7K |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $866 |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $982 |
| 2025-04-08 | 植物纤维制品 | WINNERS MERCHANT INTERNATIONAL LP (PO PREFIX | 加拿大 | $544 |