Taeyang Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAEYANG VIETNAM

231
进口笔数
30
出口笔数
$21.77M
进口金额
$95.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.1K · 7 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-12进口 $19.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 8 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-02进口 $21.5K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $39.9K · 8 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 8 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-06进口 $31.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.6K · 9 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $120.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.3K · 7 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-01进口 $65.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.8K · 5 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $146.2K · 10 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-05进口 $51.7K · 5 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-06进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.48M · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.7K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $416 · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-12进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $24.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.1K · 7 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-12进口 $19.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 8 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-02进口 $21.5K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $39.9K · 8 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 8 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-06进口 $31.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.6K · 9 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $120.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.3K · 7 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-01进口 $65.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.8K · 5 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $146.2K · 10 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-05进口 $51.7K · 5 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-06进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.48M · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.7K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $416 · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-12进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $24.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301260767
企查查编码QVNM3T7RU2
成立日期2023-10-09
联系地址Xóm Đình, Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAEYANG VIETNAM
企业英文名称TAEYANG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đình, Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0395762368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
830220贱金属脚轮
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
731814自攻螺钉
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
850440静止变流器
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南231$21.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$95.4K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南185$21.62M瓦楞纸箱、其他纸制品
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南46$150.8K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valueplus Vina Co., Ltd.越南18$73.3K其他电子IC、其他铝制品
JNTC Vina Co., Ltd.越南12$22.1K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非瓦楞折叠盒YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$598
2026-04-23非瓦楞折叠盒YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$902
2026-04-16塑料包装箱SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$382
2026-04-15其他纸制品SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$192
2026-04-15非瓦楞折叠盒SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$178
2026-04-15非瓦楞折叠盒SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-15非瓦楞折叠盒SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$193
2026-04-15非瓦楞折叠盒SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$89
2026-04-15非瓦楞折叠盒SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$39
2026-04-12非瓦楞折叠盒YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$4.8K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$3.9K
2026-04-23其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-23其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$2.7K
2026-04-23其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$3.9K
2026-04-23其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$2.7K
2026-04-23其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-22其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$3.9K
2026-04-22其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-22其他印刷机零件VALUEPLUS VINA CO LTD越南$2.7K
2025-11-25自动数据处理输入输出单元VALUEPLUS VINA CO LTD越南$46

相关企业 · 同类产品

Taeyang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →