Taeyang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAEYANG VIETNAM
231
进口笔数
30
出口笔数
$21.77M
进口金额
$95.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301260767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3T7RU2 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Xóm Đình, Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAEYANG VIETNAM |
| 企业英文名称 | TAEYANG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình, Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0395762368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 231 | $21.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $95.4K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 185 | $21.62M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $150.8K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $73.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $902 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.8K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-25 | 自动数据处理输入输出单元 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $46 |