ITC Hanoi Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Itc Hà Nội
1
进口笔数
6
出口笔数
$22.4K
进口金额
$34.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104786162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N4TM9E |
| 成立日期 | 2010-07-06 |
| 联系地址 | Số 12 ngách 377/7A Lâm Du, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ITC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ITC HA NOI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngách 377/7A Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +842432161734 |
| 邮箱 | info@itchanoi.vn |
| 传真 | +842432161734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOGIK STRUCTURES, INC. | 加拿大 | 1 | $22.4K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | LOGIK STRUCTURES, INC. | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LOGIK STRUCTURES, INC. | 加拿大 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | LOGIK STRUCTURES, INC. | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | LOGIK STRUCTURES, INC. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LOGIK STRUCTURES, INC. | 加拿大 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | LOGIK STRUCTURES, INC. | 加拿大 | $1.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 钢铁门窗 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $456 |
| 2024-03-29 | 钢铁门窗 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2024-03-29 | 钢铁门窗 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-29 | 钢铁门窗 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $906 |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-29 | 钢铁门窗 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-29 | 钢铁门窗 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2024-03-28 | 钢铁门窗 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |