Tipharmaco Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TIPHARCO
116
进口笔数
3
出口笔数
$16.77M
进口金额
$58.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-30
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200100557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE4AF3A |
| 成立日期 | 2006-02-28 |
| 联系地址 | Lô 08, 09 Cụm Công nghiệp và Tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 08, 09 cụm công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Sản xuất vắc xin, sinh phẩm, mỹ phẩm, chế phẩm, bao bì. - Kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu nguyên liệu. - Kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu vắc xin, sinh phẩm, chế phẩm, bao bì. - Gia công, nhượng quyền trong sản xuất kinh doanh dược phẩm, vật tư y tế, thực phẩm chức năng, vắc xin, sinh phẩm, mỹ phẩm, chế phẩm, nguyên liệu, hóa chất, bao bì, thiết bị sản xuất kinh doanh thuộc ngành y tế. - Sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu thực phẩm chức năng. - Sản xuất tinh dầu từ thảo dược. (loại trừ: không thực hiện hoạt động phân phối hàng hóa mà tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài không được quyền phân phối theo quy định pháp luật tùy từng thời điểm). 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842733872972 |
| 邮箱 | info@tipharco.vn |
| 传真 | +842733885040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 960.5318亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $11.97M |
| 印度 | 38 | $4.17M |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $572.5K |
| 意大利 | 3 | $47.5K |
| 匈牙利 | 1 | $4.5K |
| 法国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $30.4K |
| 越南 | 1 | $27.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.96M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 8 | $2.66M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Covalent Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $2.54M | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Shandong New Time Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.41M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.11M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $975.0K | 其他氨基酸、环酰胺衍生物 |
| APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. | 斯洛文尼亚 | 2 | $572.5K | 非零售药品、其他抗生素 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 4 | $566.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Roshn Technology New Material (Zhengyang) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $258.3K | 衬背铝箔、铝箔 |
| KHS Synchemica Corp | 印度 | 3 | $214.6K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.R.S.C. Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.8K | 抗生素药品、维生素药品 |
| V.R.S.C. (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sambath Sery Vattanac Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他抗生素 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $66.0K |
| 2026-04-28 | 其他抗生素 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $66.0K |
| 2026-04-28 | 其他抗生素 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $66.0K |
| 2026-04-28 | 其他抗生素 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $66.0K |
| 2026-04-24 | 其他抗生素 | SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $131.6K |
| 2026-04-24 | 其他抗生素 | SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $131.6K |
| 2026-04-15 | 青霉素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $225.0K |
| 2026-04-15 | 青霉素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $225.0K |
| 2026-04-14 | 青霉素类抗生素 | SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $225.0K |
| 2026-04-14 | 青霉素类抗生素 | SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $225.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 青霉素链霉素药品 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 抗生素药品 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-03-30 | 青霉素链霉素药品 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 青霉素链霉素药品 | V R S C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $15.8K |
| 2024-01-08 | 抗生素药品 | V R S C CAMBODIA CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-01-08 | 青霉素链霉素药品 | V R S C CAMBODIA CO LTD | 越南 | $15.9K |