Tipharmaco Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TIPHARCO

116
进口笔数
3
出口笔数
$16.77M
进口金额
$58.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-30
最近出口
40
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $831.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $238.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $522.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $610.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $600.8K · 3 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-02进口 $283.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $853.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $715.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $280.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $454.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $466.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $401.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $574.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $292.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $608.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $492.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $494.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $743.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $246.5K · 4 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.0K · 5 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-04进口 $2.05M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $831.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $238.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $522.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $610.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $600.8K · 3 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-02进口 $283.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $853.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $715.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $280.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $454.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $466.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $401.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $574.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $292.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $608.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $492.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $494.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $743.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $246.5K · 4 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.0K · 5 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-04进口 $2.05M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1200100557
企查查编码QVNCE4AF3A
成立日期2006-02-28
联系地址Lô 08, 09 Cụm Công nghiệp và Tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 08, 09 cụm công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp
经营范围Sản xuất vắc xin, sinh phẩm, mỹ phẩm, chế phẩm, bao bì. - Kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu nguyên liệu. - Kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu vắc xin, sinh phẩm, chế phẩm, bao bì. - Gia công, nhượng quyền trong sản xuất kinh doanh dược phẩm, vật tư y tế, thực phẩm chức năng, vắc xin, sinh phẩm, mỹ phẩm, chế phẩm, nguyên liệu, hóa chất, bao bì, thiết bị sản xuất kinh doanh thuộc ngành y tế. - Sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu thực phẩm chức năng. - Sản xuất tinh dầu từ thảo dược. (loại trừ: không thực hiện hoạt động phân phối hàng hóa mà tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài không được quyền phân phối theo quy định pháp luật tùy từng thời điểm). 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842733872972
邮箱info@tipharco.vn
传真+842733885040
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本960.5318亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
760720衬背铝箔
292429环酰胺衍生物
293399其他杂环化合物
293339其他杂环化合物
293590其他磺胺类
130219其他植物提取物
291899含氧羧酸及其衍生物
292219其他氨基醇

出口

HS 编码产品
300410青霉素链霉素药品
300420抗生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$11.97M
印度38$4.17M
斯洛文尼亚2$572.5K
意大利3$47.5K
匈牙利1$4.5K
法国1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$30.4K
越南1$27.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国17$3.96M其他抗生素、青霉素类抗生素
KHS Synchemica Corp.中国8$2.66M其他抗生素、其他杂环化合物
Covalent Laboratories Pvt. Ltd.印度11$2.54M其他抗生素、其他有机化合物
Shandong New Time Pharmaceutical Co., Ltd.中国16$2.41M其他抗生素、其他杂环化合物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国3$1.11M其他抗生素、青霉素类抗生素
Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd.中国9$975.0K其他氨基酸、环酰胺衍生物
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.斯洛文尼亚2$572.5K非零售药品、其他抗生素
Lloyd Laboratories Inc.印度4$566.9K其他抗生素、其他杂环化合物
Roshn Technology New Material (Zhengyang) Co., Ltd.中国8$258.3K衬背铝箔、铝箔
KHS Synchemica Corp印度3$214.6K其他杂环化合物、其他抗生素

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V.R.S.C. Cambodia Co., Ltd.越南1$27.8K抗生素药品、维生素药品
V.R.S.C. (Cambodia) Co., Ltd.越南1$15.8K其他零售药品、抗生素药品
Sambath Sery Vattanac Co., Ltd.越南1$14.5K其他零售药品、皮质类固醇药品

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他抗生素LLOYD LABORATORIES INC印度$66.0K
2026-04-28其他抗生素LLOYD LABORATORIES INC印度$66.0K
2026-04-28其他抗生素LLOYD LABORATORIES INC印度$66.0K
2026-04-28其他抗生素LLOYD LABORATORIES INC印度$66.0K
2026-04-24其他抗生素SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD中国$131.6K
2026-04-24其他抗生素SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD中国$131.6K
2026-04-15青霉素类抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$225.0K
2026-04-15青霉素类抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$225.0K
2026-04-14青霉素类抗生素SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$225.0K
2026-04-14青霉素类抗生素SINOPHARM WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$225.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30青霉素链霉素药品SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD柬埔寨$6.8K
2026-03-30抗生素药品SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD柬埔寨$4.3K
2026-03-30青霉素链霉素药品SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD柬埔寨$3.5K
2026-01-05青霉素链霉素药品V R S C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$15.8K
2024-01-08抗生素药品V R S C CAMBODIA CO LTD越南$11.9K
2024-01-08青霉素链霉素药品V R S C CAMBODIA CO LTD越南$15.9K

相关企业 · 同类产品

Tipharmaco Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →