Viet Nam Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106894942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB02WEVQ |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số 1 D4 Bạch Thái Bưởi, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 D4 Bạch Thái Bưởi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02485862868 |
| 邮箱 | info@vattuvietnam.com |
| 官网 | vattuvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hadadi Bearing (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 滚珠轴承 | HADADI BEARING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-09-18 | 滚珠轴承 | HADADI BEARING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $475 |
| 2024-09-18 | 滚珠轴承 | HADADI BEARING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-08-08 | 滚珠轴承 | Hadadi Bearing (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $181 |
| 2024-08-08 | 滚珠轴承 | HADADI BEARING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $218 |
| 2024-08-08 | 滚珠轴承 | HADADI BEARING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-08-08 | 滚珠轴承 | HADADI BEARING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $371 |
| 2024-08-08 | 滚珠轴承 | Hadadi Bearing (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2024-03-28 | 滚珠轴承 | HADADI BEARING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.6K |