Tien Thanh Mechanical Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ KHí TIếN THàNH
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$36.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107172756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND557T7F |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985613689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $31.7K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhua Int Co., Ltd. | 越南 | 26 | $31.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 聚合木燃料、椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $651 |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $666 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $2.4K |