Orient Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương

33
进口笔数
1
出口笔数
$1.01M
进口金额
$400
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-05-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302012749
企查查编码QVNJS20RWV
成立日期2000-05-25
联系地址51 đường số 30, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG PHƯƠNG
企业英文名称ORIENT PHARMA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38 Đường số 36, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đaii, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842837754408
邮箱info@oripharm.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
902790切片机零件
300630X射线造影剂及诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
220299其他非酒精饮料
292320卵磷脂类
300490其他零售药品
902710气体烟雾分析仪

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$696.6K
美国11$312.6K
德国1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cell Biotech Co., Ltd.韩国20$696.6K其他食品制剂、微生物毒素及培养物
Tri-Med Distributors Pty Ltd澳大利亚7$194.0K切片机零件、其他诊断试剂
Aurochem Pharmaceuticals (I) Pvt. Ltd.澳大利亚1$79.5K切片机零件
Tri Med Distributors Pty Ltd美国4$19.9KX射线造影剂及诊断试剂、其他实验室玻璃器皿
Tri-Med Distributors Pty Ltd美国1$10.6K分析仪器、X射线造影剂及诊断试剂
Aurochem Pharmaceuticals (I) Pvt. Ltd.美国1$8.5KX射线造影剂及诊断试剂、其他实验室玻璃器皿
Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd.韩国2$80其他零售药品、其他抗生素

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tri-Med Distributors Pty Ltd澳大利亚1$400塑料包装箱、复合纸板

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$15.4K
2026-04-09其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$15.4K
2026-04-03其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$35.3K
2026-04-03其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$35.3K
2025-11-24其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$35.3K
2025-09-25其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$35.3K
2025-09-24其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$30.0K
2025-09-12切片机零件TRI-MED DISTRIBUTORS PTY LTD美国$11.1K
2025-09-12X光造影剂TRI MED DISTRIBUTORS PTY LTD美国$135
2025-09-12X光造影剂TRI MED DISTRIBUTORS PTY LTD美国$596

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-24气体烟雾分析仪TRI-MED DISTRIBUTORS PTY LTD澳大利亚$200
2023-05-24气体烟雾分析仪TRI-MED DISTRIBUTORS PTY.LTD澳大利亚$200

相关企业 · 同类产品

Orient Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →