Orient Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương
33
进口笔数
1
出口笔数
$1.01M
进口金额
$400
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-05-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302012749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS20RWV |
| 成立日期 | 2000-05-25 |
| 联系地址 | 51 đường số 30, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ORIENT PHARMA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường số 36, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đaii, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842837754408 |
| 邮箱 | info@oripharm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $696.6K |
| 美国 | 11 | $312.6K |
| 德国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $696.6K | 其他食品制剂、微生物毒素及培养物 |
| Tri-Med Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $194.0K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Aurochem Pharmaceuticals (I) Pvt. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $79.5K | 切片机零件 |
| Tri Med Distributors Pty Ltd | 美国 | 4 | $19.9K | X射线造影剂及诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| Tri-Med Distributors Pty Ltd | 美国 | 1 | $10.6K | 分析仪器、X射线造影剂及诊断试剂 |
| Aurochem Pharmaceuticals (I) Pvt. Ltd. | 美国 | 1 | $8.5K | X射线造影剂及诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $80 | 其他零售药品、其他抗生素 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tri-Med Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $400 | 塑料包装箱、复合纸板 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $35.3K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $35.3K |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $35.3K |
| 2025-09-25 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $35.3K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $30.0K |
| 2025-09-12 | 切片机零件 | TRI-MED DISTRIBUTORS PTY LTD | 美国 | $11.1K |
| 2025-09-12 | X光造影剂 | TRI MED DISTRIBUTORS PTY LTD | 美国 | $135 |
| 2025-09-12 | X光造影剂 | TRI MED DISTRIBUTORS PTY LTD | 美国 | $596 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 气体烟雾分析仪 | TRI-MED DISTRIBUTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |
| 2023-05-24 | 气体烟雾分析仪 | TRI-MED DISTRIBUTORS PTY.LTD | 澳大利亚 | $200 |