Thien Thien Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 丁二烯橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Thiên Phát
8
进口笔数
0
出口笔数
$281.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309262674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ39ERX |
| 成立日期 | 2009-08-05 |
| 联系地址 | 47/22 Đường số 19, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN THIEN PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/22 Đường số 19, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839212123 |
| 邮箱 | thienphat68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $97.1K |
| 韩国 | 2 | $77.1K |
| 中国 | 4 | $77.1K |
| 新西兰 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winners Chem | 韩国 | 1 | $97.1K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁二烯橡胶 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| HK Cloud Rubber Trading Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50.9K | 丁二烯橡胶、EPDM橡胶 |
| Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.0K | 二氧化硅、橡胶促进剂 |
| D & H International Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $30.0K | 丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 丁二烯橡胶 | HK CLOUD RUBBER TRADING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2026-04-08 | 丁二烯橡胶 | HK CLOUD RUBBER TRADING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2026-04-07 | 丁二烯橡胶 | WINNERS CHEM | 美国 | $48.5K |
| 2026-04-07 | 丁二烯橡胶 | WINNERS CHEM | 美国 | $48.5K |
| 2025-12-01 | 丁二烯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2025-04-28 | 丁二烯橡胶 | Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | $33.1K |
| 2024-08-27 | 二氧化硅 | DALIAN RICHON CHEM CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-01-17 | 二氧化硅 | DALIAN RICHON CHEM CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-11-18 | 二氧化硅 | DALIAN RICHON CHEM CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-03-25 | 丁二烯橡胶 | HONG KONG D & H INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 新西兰 | $30.0K |