Hiep Thanh Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Chính Xác Hiệp Thành
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$174.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310521891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ES4BK3 |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | 629 Nguyễn Văn Tạo, ấp 2, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HIỆP THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 629 Nguyễn Văn Tạo, ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0909875213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $174.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd. | 越南 | 38 | $141.6K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.3K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $763 | 不锈钢管件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 8465机器零件 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $800 |
| 2024-10-22 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $82 |
| 2024-10-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2024-09-24 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2024-09-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2024-09-24 | 工业炉具零件 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $102 |
| 2024-09-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $98 |
| 2024-09-24 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $90 |
| 2024-09-24 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $257 |
| 2024-09-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $34 |