Binh An Phat Wood Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SảN XUấT Gỗ BìNH AN PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$54.6K
出口金额
—
最近进口
2026-05-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703118787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHTU5JR |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | 279 Ấp Bàu Cỏ, Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SẢN XUẤT GỖ BÌNH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | BINH AN PHAT WOOD PRODUCE TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 Ấp Bàu Cỏ, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968091102 |
| 邮箱 | luongvanbinh2408@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $48.3K |
| 美国 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.3K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| YESCOT MANUFACTURING CORP | 中国台湾 | 1 | $6.2K | 其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $653 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $492 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $668 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $614 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-01-28 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 其他木制品 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |