Phu Cuong Paper & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công ty giấy và bao bì Phú Cường (TNHH)
49
进口笔数
55
出口笔数
$2.48M
进口金额
$2.92M
出口金额
2025-08-28
最近进口
2025-03-08
最近出口
18
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300311458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVW840Y |
| 成立日期 | 2007-08-24 |
| 联系地址 | Thôn Hạ Giang, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY GIẤY VÀ BAO BÌ PHÚ CƯỜNG – (TNHH) |
| 企业英文名称 | Phu Cuong Paper and Packing Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạ Giang, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84942155888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $931.9K |
| 韩国 | 7 | $607.8K |
| 约旦 | 8 | $413.4K |
| 新西兰 | 5 | $242.3K |
| 中国 | 5 | $122.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $81.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $78.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paper Chase International Inc. | 约旦 | 8 | $413.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Leenear Corp. | 日本 | 10 | $376.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| J&M Corp. Hwaseong Branch, Ltd. | 韩国 | 4 | $292.3K | 未漂牛皮纸废料 |
| Nippon Materio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $285.6K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| America Chung Nam LLC | 日本 | 4 | $161.4K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Brown Fiber Overseas Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $143.1K | 漂白浆废纸、其他纸废料 |
| DDT HOLDINGS NZ LIMITED | 新西兰 | 3 | $99.2K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Kaiyo Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $86.8K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | 2 | $77.1K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| Sampo Corporation | 日本 | 2 | $69.8K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 32 | $1.45M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 12 | $666.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $242.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.2K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Shenzhen Xinyuan Environmental Protection Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Honch Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $93.6K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克 |
| Lishui Yikou Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.4K | 牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸 |
| Sanhe YF Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.0K | 未涂布瓦楞纸 |
| Jiangyin Zhuangshi Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 未涂布瓦楞纸 |
| Ruian Hongcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 未涂布瓦楞纸 | ANTALIS (HONGKONG) LTD | 印度尼西亚 | $78.1K |
| 2025-02-03 | 未漂牛皮纸废料 | LEENEAR CORP ORATION | 日本 | $36.5K |
| 2025-01-20 | 造纸机械零件 | QINYANG SHENGFENG PAPER MAKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-01-20 | 造纸机械零件 | QINYANG SHENGFENG PAPER MAKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-12-26 | 未漂牛皮纸废料 | LEENEAR CORP ORATION | 日本 | $20.2K |
| 2024-12-26 | 未漂牛皮纸废料 | LEENEAR CORP ORATION | 日本 | $57.4K |
| 2024-12-17 | 未漂牛皮纸废料 | LEENEAR CORP ORATION | 日本 | $32.2K |
| 2024-09-30 | 未漂牛皮纸废料 | DDT HOLDINGS NZ LIMITED | 新西兰 | $24.5K |
| 2024-09-23 | 未漂牛皮纸废料 | DDT HOLDINGS NZ LIMITED | 新西兰 | $28.0K |
| 2024-09-17 | 未漂牛皮纸废料 | DDT HOLDINGS NZ LIMITED | 新西兰 | $46.7K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 未涂布瓦楞纸 | RUIAN HONGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-02-07 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-01-23 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $115.6K |
| 2025-01-21 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-01-17 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2025-01-11 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $62.3K |
| 2025-01-09 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2025-01-09 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-01-09 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2025-01-06 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $24.7K |