Thanh Binh Phu My Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANH BìNH PHú Mỹ
16
进口笔数
0
出口笔数
$4.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305012909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYQXMA9 |
| 成立日期 | 2007-04-24 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp chuyên sâu Phú Mỹ 3, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH BÌNH PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | THANH BINH PHU MY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp chuyên sâu Phú Mỹ 3, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842543936838 |
| 邮箱 | marketing@phumy3sip.com |
| 传真 | +842543936839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.15万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $1.47M |
| 瑞士 | 4 | $1.45M |
| 中国 | 6 | $890.5K |
| 波兰 | 9 | $293.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $141.0K |
| 比利时 | 1 | $14.0K |
| 奥地利 | 1 | $10.4K |
| 挪威 | 2 | $9.5K |
| 英国 | 2 | $8.5K |
| 捷克 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topsoe A | 德国 | 3 | $1.46M | 工业陶瓷制品、高铝耐火砖 |
| Topsoe A | 瑞士 | 4 | $1.45M | 工业陶瓷制品、工业热交换器 |
| Topsoe A | 中国 | 5 | $890.2K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Seaonics AS | 波兰 | 6 | $279.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $140.9K | 卧室木家具、藤柳家具 |
| Topsoe A | 波兰 | 3 | $34.9K | 其他手工工具、温控处理零件 |
| Topsoe A | 英国 | 2 | $8.5K | 其他矿物绝缘材料、温控处理设备 |
| Topsoe A | 韩国 | 2 | $4.1K | 橡胶处理织物、非钢制圆锯片 |
| Topsoe A | 意大利 | 2 | $3.9K | 其他矿物制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Topsoe A | 以色列 | 2 | $458 | 塑料管及配件、呼吸器具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $26.5K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 卧室木家具 | SHENGHE HOUSEHOLD (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |