PVN Manufacture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT PVN
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$146.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109398822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJWGG4C |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Số 34 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT PVN |
| 企业英文名称 | PVN MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84916695556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $103.6K |
| 安道尔 | 13 | $42.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $67.8K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 安道尔 | 13 | $42.9K | 非乙烯塑料袋、乙烯聚合物塑料 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.8K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-28 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-02-28 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $820 |
| 2025-12-24 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $993 |
| 2025-11-25 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-25 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $792 |
| 2025-11-25 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-21 | 非乙烯塑料袋 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |