Nagai Vietnam Package Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NAGAI VIệT NAM
37
进口笔数
274
出口笔数
$79.9K
进口金额
$180.35M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314011080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY4B7MG |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | 26 Trần Quý Khoách, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NAGAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAGAI VIET NAM PACKAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862583797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $27.2K |
| 日本 | 5 | $21.9K |
| 泰国 | 6 | $18.2K |
| 中国 | 3 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 272 | $180.35M |
| 日本 | 2 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.3K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Nagai Package Co., Ltd. | 日本 | 5 | $21.9K | 合成纤维缝纫线、非乙烯塑料袋 |
| Thai Nagai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.2K | 印刷标签、非乙烯塑料袋 |
| Qingdao Huitong Label & Tag Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 机织标签、其他人造窄幅布 |
| Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 印刷标签、机织标签 |
| QINGDAO OCEANVIEW INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 750W-75kW交流电机、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 271 | $180.34M | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Cima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Nagai Package Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.9K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO OCEANVIEW INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO OCEANVIEW INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 非乙烯塑料袋 | THAI NAGAI CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 非乙烯塑料袋 | THAI NAGAI CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 非乙烯塑料袋 | NAGAI PACKAGE CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-08-29 | 其他涂布纸 | GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2025-08-27 | 其他涂布纸 | GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2025-07-02 | 自粘纸板 | GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $978 |
| 2025-06-30 | 自粘纸板 | GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $983 |
| 2025-05-05 | 非乙烯塑料袋 | THAI NAGAI CO LTD | 泰国 | $2.1K |
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非乙烯塑料袋 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $788 |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-01 | 非乙烯塑料袋 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $616 |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-01 | 非乙烯塑料袋 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |