Nagai Vietnam Package Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NAGAI VIệT NAM

37
进口笔数
274
出口笔数
$79.9K
进口金额
$180.35M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $74.7K · 6 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $53.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 8 笔2024-01进口 $5.9K · 3 笔出口 $38.3K · 4 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $57.0K · 2 笔2024-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $86.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2024-06进口 $560 · 1 笔出口 $46.2K · 6 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $60.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $72.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $47.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 6 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $57.0K · 10 笔2025-06进口 $983 · 1 笔出口 $53.0K · 6 笔2025-07进口 $978 · 1 笔出口 $44.4K · 6 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $53.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 6 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $69.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $44.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 6 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $66.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $74.7K · 6 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $53.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 8 笔2024-01进口 $5.9K · 3 笔出口 $38.3K · 4 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $57.0K · 2 笔2024-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $86.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2024-06进口 $560 · 1 笔出口 $46.2K · 6 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $60.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $72.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $47.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 6 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $57.0K · 10 笔2025-06进口 $983 · 1 笔出口 $53.0K · 6 笔2025-07进口 $978 · 1 笔出口 $44.4K · 6 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $53.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 6 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $69.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $44.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 6 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $66.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314011080
企查查编码QVNMY4B7MG
成立日期2016-09-14
联系地址26 Trần Quý Khoách, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ NAGAI VIỆT NAM
企业英文名称NAGAI VIET NAM PACKAGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862583797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481141自粘纸板
392329非乙烯塑料袋
481190其他涂布纸
48194040厘米以下纸袋
580632其他人造窄幅布
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
481141自粘纸板
391990自粘塑料片
481190其他涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$27.2K
日本5$21.9K
泰国6$18.2K
中国3$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南272$180.35M
日本2$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南22$24.3K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Nagai Package Co., Ltd.日本5$21.9K合成纤维缝纫线、非乙烯塑料袋
Thai Nagai Co., Ltd.越南6$18.2K印刷标签、非乙烯塑料袋
Qingdao Huitong Label & Tag Co., Ltd.中国2$10.2K机织标签、其他人造窄幅布
Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd.越南1$2.9K印刷标签、机织标签
QINGDAO OCEANVIEW INTERNATIONAL CO., LTD中国香港1$2.4K750W-75kW交流电机、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南271$180.34M棉针织T恤及背心、棉针织布
Cima Vietnam Co., Ltd.越南1$5.4K塑料衣着附件、非织造标签
Nagai Package Co., Ltd.日本2$3.9K非乙烯塑料袋、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非乙烯塑料袋QINGDAO OCEANVIEW INTERNATIONAL CO., LTD中国$1.2K
2026-04-16非乙烯塑料袋QINGDAO OCEANVIEW INTERNATIONAL CO., LTD中国$1.2K
2026-02-27非乙烯塑料袋THAI NAGAI CO LTD泰国$2.0K
2026-02-27非乙烯塑料袋THAI NAGAI CO LTD泰国$2.5K
2025-11-24非乙烯塑料袋NAGAI PACKAGE CO LTD日本$4.4K
2025-08-29其他涂布纸GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD越南$736
2025-08-27其他涂布纸GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD越南$736
2025-07-02自粘纸板GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD越南$978
2025-06-30自粘纸板GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD越南$983
2025-05-05非乙烯塑料袋THAI NAGAI CO LTD泰国$2.1K

出口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01非乙烯塑料袋GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$788
2026-04-01非织造标签GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$90
2026-04-01非织造标签GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$7
2026-04-01非织造标签GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$119
2026-04-01非乙烯塑料袋GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$616
2026-04-01非织造标签GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-04-01非织造标签GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$145
2026-04-01非织造标签GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$6
2026-04-01非乙烯塑料袋GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$163
2026-04-01非织造标签GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$34

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nagai Vietnam Package Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →