Ducksung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,111 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUCKSUNG VIệT NAM
- 邮箱2
- YouTube1
380
进口笔数
1,111
出口笔数
$6.56M
进口金额
$5.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603531077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB5NSQ3 |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUCKSUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUCKSUNG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842518836771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 418.468亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 326 | $5.77M |
| 中国 | 40 | $731.6K |
| 印度尼西亚 | 14 | $59.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,045 | $3.20M |
| 韩国 | 51 | $1.53M |
| 墨西哥 | 8 | $337.3K |
| 尼加拉瓜 | 3 | $144.0K |
| 危地马拉 | 2 | $56.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducksung Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 301 | $5.65M | 自粘塑料片、衬背铝箔 |
| Jiangmen Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $498.5K | 激光机床、静止变流器 |
| Green Tech Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $93.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD | 中国香港 | 11 | $75.7K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Fujian Jialong Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 12 | $69.0K | 自粘纸板、胶粘纸卷/张 |
| Foshan SLC Enterprise Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.9K | 自粘塑料片 |
| PT Shin Won Hi-Tec | 印度尼西亚 | 13 | $59.0K | 其他泡沫塑料、衬背铝箔 |
| Dai Kyung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $30.6K | 自粘塑料片 |
| Foshan Best Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Shandong Jinshi New Material Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 自粘纸板、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 833 | $2.62M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Ducksung Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $1.53M | 技术分类天然橡胶、自粘塑料片 |
| SD Caster Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $337.3K | 非木制家具件、非机动车零件 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $163.1K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $158.9K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 28 | $64.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 23 | $47.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $10.4K | 印刷版及石印石、其他铝制品 |
| Jingguang Products Plastics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.3K | 自粘塑料卷 |
| Top Run Vietnam Co., Ltd. Hai Phong | 越南 | 6 | $2.9K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $125 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $125 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $31.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DUCKSUNG HITECH CO LTD | 韩国 | $3.3K |
出口(共 1,111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | TAE YOUNG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $20.4K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 衬背铝箔 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $457 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2026-04-23 | 衬背铝箔 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $550 |