Ducksung Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,111 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DUCKSUNG VIệT NAM

380
进口笔数
1,111
出口笔数
$6.56M
进口金额
$5.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $525.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.1K · 3 笔出口 $9.9K · 3 笔2023-09进口 $190.8K · 15 笔出口 $147.8K · 22 笔2023-10进口 $525.3K · 11 笔出口 $162.6K · 32 笔2023-11进口 $181.0K · 14 笔出口 $125.1K · 22 笔2023-12进口 $172.9K · 10 笔出口 $155.5K · 23 笔2024-01进口 $117.2K · 8 笔出口 $154.2K · 29 笔2024-02进口 $125.4K · 7 笔出口 $69.2K · 18 笔2024-03进口 $66.8K · 7 笔出口 $92.5K · 30 笔2024-04进口 $195.9K · 9 笔出口 $127.1K · 29 笔2024-05进口 $118.8K · 4 笔出口 $133.6K · 30 笔2024-06进口 $178.5K · 11 笔出口 $125.0K · 30 笔2024-07进口 $107.0K · 10 笔出口 $179.1K · 35 笔2024-08进口 $182.8K · 11 笔出口 $155.4K · 23 笔2024-09进口 $105.2K · 7 笔出口 $153.0K · 28 笔2024-10进口 $120.4K · 8 笔出口 $111.9K · 28 笔2024-11进口 $133.7K · 13 笔出口 $87.6K · 28 笔2024-12进口 $220.6K · 14 笔出口 $140.1K · 32 笔2025-01进口 $257.0K · 8 笔出口 $170.1K · 34 笔2025-02进口 $399.1K · 16 笔出口 $148.8K · 31 笔2025-03进口 $132.8K · 7 笔出口 $102.9K · 34 笔2025-04进口 $81.8K · 6 笔出口 $81.2K · 32 笔2025-05进口 $128.1K · 11 笔出口 $181.2K · 32 笔2025-06进口 $99.3K · 10 笔出口 $110.2K · 30 笔2025-07进口 $232.9K · 12 笔出口 $131.8K · 31 笔2025-08进口 $51.8K · 6 笔出口 $74.4K · 27 笔2025-09进口 $203.1K · 9 笔出口 $73.5K · 29 笔2025-10进口 $106.6K · 8 笔出口 $116.7K · 30 笔2025-11进口 $240.0K · 15 笔出口 $123.6K · 31 笔2025-12进口 $127.1K · 8 笔出口 $131.6K · 28 笔2026-01进口 $144.1K · 11 笔出口 $78.9K · 31 笔2026-02进口 $376.8K · 19 笔出口 $66.8K · 19 笔2026-03进口 $40.0K · 5 笔出口 $78.1K · 28 笔2026-04进口 $453.9K · 10 笔出口 $86.5K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.1K · 3 笔出口 $9.9K · 3 笔2023-09进口 $190.8K · 15 笔出口 $147.8K · 22 笔2023-10进口 $525.3K · 11 笔出口 $162.6K · 32 笔2023-11进口 $181.0K · 14 笔出口 $125.1K · 22 笔2023-12进口 $172.9K · 10 笔出口 $155.5K · 23 笔2024-01进口 $117.2K · 8 笔出口 $154.2K · 29 笔2024-02进口 $125.4K · 7 笔出口 $69.2K · 18 笔2024-03进口 $66.8K · 7 笔出口 $92.5K · 30 笔2024-04进口 $195.9K · 9 笔出口 $127.1K · 29 笔2024-05进口 $118.8K · 4 笔出口 $133.6K · 30 笔2024-06进口 $178.5K · 11 笔出口 $125.0K · 30 笔2024-07进口 $107.0K · 10 笔出口 $179.1K · 35 笔2024-08进口 $182.8K · 11 笔出口 $155.4K · 23 笔2024-09进口 $105.2K · 7 笔出口 $153.0K · 28 笔2024-10进口 $120.4K · 8 笔出口 $111.9K · 28 笔2024-11进口 $133.7K · 13 笔出口 $87.6K · 28 笔2024-12进口 $220.6K · 14 笔出口 $140.1K · 32 笔2025-01进口 $257.0K · 8 笔出口 $170.1K · 34 笔2025-02进口 $399.1K · 16 笔出口 $148.8K · 31 笔2025-03进口 $132.8K · 7 笔出口 $102.9K · 34 笔2025-04进口 $81.8K · 6 笔出口 $81.2K · 32 笔2025-05进口 $128.1K · 11 笔出口 $181.2K · 32 笔2025-06进口 $99.3K · 10 笔出口 $110.2K · 30 笔2025-07进口 $232.9K · 12 笔出口 $131.8K · 31 笔2025-08进口 $51.8K · 6 笔出口 $74.4K · 27 笔2025-09进口 $203.1K · 9 笔出口 $73.5K · 29 笔2025-10进口 $106.6K · 8 笔出口 $116.7K · 30 笔2025-11进口 $240.0K · 15 笔出口 $123.6K · 31 笔2025-12进口 $127.1K · 8 笔出口 $131.6K · 28 笔2026-01进口 $144.1K · 11 笔出口 $78.9K · 31 笔2026-02进口 $376.8K · 19 笔出口 $66.8K · 19 笔2026-03进口 $40.0K · 5 笔出口 $78.1K · 28 笔2026-04进口 $453.9K · 10 笔出口 $86.5K · 23 笔

工商档案

企业注册号3603531077
企查查编码QVNVB5NSQ3
成立日期2018-02-12
联系地址Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUCKSUNG VIỆT NAM
企业英文名称DUCKSUNG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842518836771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本418.468亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
760720衬背铝箔
481141自粘纸板
56039225-70克非织造布
350691聚合物胶粘剂
590699橡胶处理织物
56039370-150克非织造布
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
481149胶粘纸卷/张

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
760720衬背铝箔
481141自粘纸板
391990自粘塑料片
350691聚合物胶粘剂
590610橡胶处理织物
392119其他泡沫塑料
400122技术分类天然橡胶
392010乙烯聚合物塑料
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国326$5.77M
中国40$731.6K
印度尼西亚14$59.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,045$3.20M
韩国51$1.53M
墨西哥8$337.3K
尼加拉瓜3$144.0K
危地马拉2$56.2K
柬埔寨2$37.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国301$5.65M自粘塑料片、衬背铝箔
Jiangmen Smart Technology Co., Ltd.中国8$498.5K激光机床、静止变流器
Green Tech Co., Ltd.韩国18$93.9K印刷电路、自粘塑料片
HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD中国香港11$75.7K自粘纸板、自粘塑料片
Fujian Jialong Adhesive Tape Co., Ltd.中国12$69.0K自粘纸板、胶粘纸卷/张
Foshan SLC Enterprise Management Co., Ltd.中国4$62.9K自粘塑料片
PT Shin Won Hi-Tec印度尼西亚13$59.0K其他泡沫塑料、衬背铝箔
Dai Kyung Chemical Co., Ltd.韩国5$30.6K自粘塑料片
Foshan Best Trading Co., Ltd.中国1$18.4K非办公金属家具、金属框架座椅
Shandong Jinshi New Material Technology Development Co., Ltd.中国1$6.7K自粘纸板、未涂布印刷纸卷

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南833$2.62M通信设备零件、带接头绝缘电线
Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国50$1.53M技术分类天然橡胶、自粘塑料片
SD Caster Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥8$337.3K非木制家具件、非机动车零件
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南49$163.1K其他塑料制品、ABS共聚物
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南56$158.9K印刷电路、多层陶瓷电容
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南28$64.1K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd.越南23$47.0K其他塑料制品、自粘塑料卷
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南20$10.4K印刷版及石印石、其他铝制品
Jingguang Products Plastics Co., Ltd.越南7$5.3K自粘塑料卷
Top Run Vietnam Co., Ltd. Hai Phong越南6$2.9K自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合物胶粘剂DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$2.4K
2026-04-28聚合物胶粘剂DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$2.4K
2026-04-27自粘塑料片DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$2.1K
2026-04-27自粘塑料片DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$125
2026-04-27自粘塑料片DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$125
2026-04-27自粘塑料片DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$3.3K
2026-04-27自粘塑料片DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$6.2K
2026-04-27自粘塑料片DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$6.2K
2026-04-27自粘塑料片DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$31.5K
2026-04-27自粘塑料片DUCKSUNG HITECH CO LTD韩国$3.3K

出口(共 1,111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料卷TAE YOUNG CAMBODIA CO LTD柬埔寨$20.4K
2026-04-24自粘塑料卷JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-24自粘塑料卷JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-24自粘塑料卷JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-24自粘塑料卷JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$171
2026-04-23聚合物胶粘剂Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-23衬背铝箔Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-23自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$457
2026-04-23自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$780
2026-04-23衬背铝箔Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$550

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ducksung Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →