Viet Nam E-MT Development & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và THươNG MạI E-MT VIệT NAM
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109671912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK124888 |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Số nhà 06, Xóm Cời, Thôn Trung Oai, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI E-MT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM E-MT DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06, Xóm Cời, Thôn Trung Oai, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84917887986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853952 | LED灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.08M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Innovation Tuong Lai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64.0K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 硬质PVC管 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-02-10 | 硬质PVC管 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-02-10 | 硬质PVC管 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-02-10 | 塑料管件 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-02-10 | 其他电气开关 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-02-10 | 塑料管件 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $126 |