Diep Anh Phat Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 750W以下交流电机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DIệP ANH PHáT

74
进口笔数
16
出口笔数
$1.64M
进口金额
$297.5K
出口金额
2025-06-28
最近进口
2025-05-17
最近出口
25
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $135.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $302.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $240.6K · 5 笔出口 $108.5K · 2 笔2025-03进口 $98.1K · 6 笔出口 $39.1K · 7 笔2025-04进口 $231.5K · 7 笔出口 $66.9K · 4 笔2025-05进口 $241.7K · 6 笔出口 $83.0K · 3 笔2025-06进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $135.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $302.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $240.6K · 5 笔出口 $108.5K · 2 笔2025-03进口 $98.1K · 6 笔出口 $39.1K · 7 笔2025-04进口 $231.5K · 7 笔出口 $66.9K · 4 笔2025-05进口 $241.7K · 6 笔出口 $83.0K · 3 笔2025-06进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317847243
企查查编码QVNQF3BWSQ
成立日期2023-05-23
联系地址14A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DIỆP ANH PHÁT
企业英文名称DIEP ANH PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址14A Sông Đà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8542 - Đào tạo thạc sỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84938889069
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机
080112带壳椰子
85015375千瓦以上交流电机
841430制冷压缩机
841459其他风扇
842810升降机
843390收割机零件
121190药用植物
841381其他泵和提升机
85012037.5W以上交直流电机

出口

HS 编码产品
210310酱油
210390混合调味料
220210调味甜水
190219未煮意面
190230制备面食
610690非棉针织女衫
110811小麦淀粉
940360其他木家具
940350卧室木家具
620349男式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$884.8K
中国39$402.6K
泰国3$138.7K
意大利1$135.9K
中国台湾11$50.1K
韩国13$11.4K
日本10$9.2K
印度尼西亚1$2.9K
德国2$585
美国1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$241.8K
美国4$28.7K
新加坡6$27.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Govardhan Enterprises印度18$859.9K带壳椰子、椰子干
Empower Tribe Commercial FZE阿联酋3$154.3K其他电气设备、音频放大器
Sanga Thai2022 Co., Ltd.泰国3$138.7K药用植物、干辣椒
Zhejiang Ease International Freight Agent Co., Ltd.中国13$59.0K75千瓦以上交流电机、750W以下交流电机
Qingdao Guangfusheng Import & Export Co., Ltd.中国5$31.6K750W以下交流电机、75千瓦以上交流电机
YUDA DEVELOPMENT ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$19.4K其他饱和聚酯、环氧树脂
Herbex Exports Pvt. Ltd.印度2$16.6K药用植物、其他香料
Jin He Sing Co., Ltd.中国5$15.8K制冷压缩机、750W以下交流电机
Hoang Dung Trading Co., Ltd.韩国4$7.0K非自走式采矿机械、750W-75kW交流电机
A S T CO LTD中国台湾4$6.2K制冷压缩机、750W-75kW交流电机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanan Shi South Asia Computerized Knitwear Co., Ltd.中国2$111.0K棉缝纫线、合成纤维缝纫线
Foshan Yichengyang Metal Co., Ltd.中国1$89.5K铜合金条杆
Caribou LLC美国4$28.7K其他木家具、软垫木座椅
Viet Sing Warehouse Pte. Ltd.新加坡6$27.0K混合调味料、未煮意面
Ningbo Hefeng Qizhi Textile Clothing Co., Ltd.中国1$19.0K男式化纤裤、女式化纤裤
HK BAOJIAN CO LTD中国香港1$12.1K男式化纤大衣、化纤针织服装
Xiamen Supersonic Supply Chain Co., Ltd.中国1$10.2K纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-28其他手工工具SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$26.8K
2025-06-28非针织手套SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.4K
2025-06-05带壳椰子Govardhan Enterprises印度$6.2K
2025-06-04带壳椰子GOVARDHAN ENTERPRISES印度$12.4K
2025-05-31瓷制卫生洁具GUANGDONG JIXIANG CERAMICS INDUSTRY CO., LTD中国$2.7K
2025-05-31瓷制卫生洁具GUANGDONG JIXIANG CERAMICS INDUSTRY CO., LTD中国$1.9K
2025-05-19带壳椰子GOVARDHAN ENTERPRISES印度$52.0K
2025-05-16带壳椰子GOVARDHAN ENTERPRISES印度$52.0K
2025-05-14塑料配件XIAMEN YUANYUSHUN TRADE CO LTD中国$2.0K
2025-05-14带接头绝缘电线XIAMEN YUANYUSHUN TRADE CO LTD中国$200

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-17卧室木家具CARIBOU LLC美国$130
2025-05-17卧室木家具CARIBOU LLC美国$58
2025-05-17金属框架软垫椅CARIBOU LLC美国$132
2025-05-17其他水泥制品CARIBOU LLC美国$106
2025-05-17软垫木座椅CARIBOU LLC美国$457
2025-05-17卧室木家具CARIBOU LLC美国$68
2025-05-17其他木家具CARIBOU LLC美国$95
2025-05-17卧室木家具CARIBOU LLC美国$164
2025-05-17其他座椅CARIBOU LLC美国$198
2025-05-17卧室木家具CARIBOU LLC美国$66

相关企业 · 同类产品

Diep Anh Phat Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →