Diep Anh Phat Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DIệP ANH PHáT
74
进口笔数
16
出口笔数
$1.64M
进口金额
$297.5K
出口金额
2025-06-28
最近进口
2025-05-17
最近出口
25
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317847243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF3BWSQ |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 14A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DIỆP ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | DIEP ANH PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14A Sông Đà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8542 - Đào tạo thạc sỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84938889069 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842810 | 升降机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 121190 | 药用植物 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $884.8K |
| 中国 | 39 | $402.6K |
| 泰国 | 3 | $138.7K |
| 意大利 | 1 | $135.9K |
| 中国台湾 | 11 | $50.1K |
| 韩国 | 13 | $11.4K |
| 日本 | 10 | $9.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.9K |
| 德国 | 2 | $585 |
| 美国 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $241.8K |
| 美国 | 4 | $28.7K |
| 新加坡 | 6 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Govardhan Enterprises | 印度 | 18 | $859.9K | 带壳椰子、椰子干 |
| Empower Tribe Commercial FZE | 阿联酋 | 3 | $154.3K | 其他电气设备、音频放大器 |
| Sanga Thai2022 Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $138.7K | 药用植物、干辣椒 |
| Zhejiang Ease International Freight Agent Co., Ltd. | 中国 | 13 | $59.0K | 75千瓦以上交流电机、750W以下交流电机 |
| Qingdao Guangfusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.6K | 750W以下交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| YUDA DEVELOPMENT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $19.4K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| Herbex Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $16.6K | 药用植物、其他香料 |
| Jin He Sing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.8K | 制冷压缩机、750W以下交流电机 |
| Hoang Dung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.0K | 非自走式采矿机械、750W-75kW交流电机 |
| A S T CO LTD | 中国台湾 | 4 | $6.2K | 制冷压缩机、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanan Shi South Asia Computerized Knitwear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.0K | 棉缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Foshan Yichengyang Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.5K | 铜合金条杆 |
| Caribou LLC | 美国 | 4 | $28.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Viet Sing Warehouse Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $27.0K | 混合调味料、未煮意面 |
| Ningbo Hefeng Qizhi Textile Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| HK BAOJIAN CO LTD | 中国香港 | 1 | $12.1K | 男式化纤大衣、化纤针织服装 |
| Xiamen Supersonic Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 其他手工工具 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-06-28 | 非针织手套 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-05 | 带壳椰子 | Govardhan Enterprises | 印度 | $6.2K |
| 2025-06-04 | 带壳椰子 | GOVARDHAN ENTERPRISES | 印度 | $12.4K |
| 2025-05-31 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG JIXIANG CERAMICS INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-31 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG JIXIANG CERAMICS INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-19 | 带壳椰子 | GOVARDHAN ENTERPRISES | 印度 | $52.0K |
| 2025-05-16 | 带壳椰子 | GOVARDHAN ENTERPRISES | 印度 | $52.0K |
| 2025-05-14 | 塑料配件 | XIAMEN YUANYUSHUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-14 | 带接头绝缘电线 | XIAMEN YUANYUSHUN TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 卧室木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $130 |
| 2025-05-17 | 卧室木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $58 |
| 2025-05-17 | 金属框架软垫椅 | CARIBOU LLC | 美国 | $132 |
| 2025-05-17 | 其他水泥制品 | CARIBOU LLC | 美国 | $106 |
| 2025-05-17 | 软垫木座椅 | CARIBOU LLC | 美国 | $457 |
| 2025-05-17 | 卧室木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $68 |
| 2025-05-17 | 其他木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $95 |
| 2025-05-17 | 卧室木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $164 |
| 2025-05-17 | 其他座椅 | CARIBOU LLC | 美国 | $198 |
| 2025-05-17 | 卧室木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $66 |