Linh Dan Textile & Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY LINH ĐAN
59
进口笔数
19
出口笔数
$614.7K
进口金额
$216.7K
出口金额
2025-09-06
最近进口
2026-02-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315889103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3G1CGW |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | 133/3 Tôn Thất Tùng, Thị Trấn Phước Bửu, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY LINH ĐAN |
| 企业英文名称 | LINH DAN TEXTILE AND GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/3 Tôn Thất Tùng, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938941233 |
| 邮箱 | leninhkt2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $514.0K |
| 中国 | 9 | $100.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $119.6K |
| 韩国 | 9 | $97.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $512.6K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Commpany MK | 中国 | 2 | $54.5K | 印花化纤长丝布、贱金属扣件 |
| Xin Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.2K | 包覆橡胶绳、印花聚酯布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roadget Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $119.6K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| Commpany MK | 韩国 | 9 | $97.1K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 包覆橡胶绳 | COMMPANY MK | 中国 | $210 |
| 2025-09-06 | 染色化纤长丝布 | COMMPANY MK | 中国 | $6.4K |
| 2025-09-06 | 其他纺织制品 | COMMPANY MK | 中国 | $700 |
| 2025-09-06 | 贱金属扣件 | COMMPANY MK | 中国 | $300 |
| 2025-09-06 | 染色化纤长丝布 | COMMPANY MK | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-06 | 棉机织布 | COMMPANY MK | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-06 | 印花化纤长丝布 | COMMPANY MK | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-06 | 印花化纤长丝布 | COMMPANY MK | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-06 | 包覆橡胶绳 | COMMPANY MK | 中国 | $220 |
| 2025-09-06 | 染色混纺棉布 | COMMPANY MK | 中国 | $21.7K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 女式棉裤 | COMMPANY MK | 韩国 | $7.0K |
| 2026-02-03 | 女式棉裤 | COMMPANY MK | 韩国 | $7.1K |
| 2026-02-03 | 女式化纤夹克 | COMMPANY MK | 韩国 | $619 |
| 2026-02-03 | 女式棉裤 | COMMPANY MK | 韩国 | $2.5K |
| 2026-02-03 | 女式棉裤 | COMMPANY MK | 韩国 | $8.8K |
| 2025-10-22 | 女式棉裤 | COMMPANY MK | 韩国 | $6.7K |
| 2025-10-13 | 化纤连衣裙 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 越南 | $865 |
| 2025-10-13 | 化纤连衣裙 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 化纤连衣裙 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 越南 | $986 |
| 2025-10-07 | 女式化纤裤 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 越南 | $908 |