Hemico Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 7mm以下铝合金丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HEMICO

27
进口笔数
0
出口笔数
$514.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.8K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107739989
企查查编码QVNS4Q12HF
成立日期2017-03-01
联系地址Thôn Như Phượng Hạ, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HEMICO
企业英文名称HEMICO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Khu Dịch vụ Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84902221226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605297mm以下铝合金丝
820790可互换工具
820810金属加工机刀
831120药芯焊丝
831130金属焊条
848210滚珠轴承
720510生铁颗粒
731815钢铁螺钉螺栓
846719非旋转气动手工具
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$336.4K
日本2$90.5K
韩国4$21.9K
德国2$18.5K
意大利4$16.2K
英国2$15.7K
奥地利2$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Welding Co., Ltd.中国5$267.2K包覆焊条、焊接用焊剂
Winoa Ikk Japan Co., Ltd.日本2$90.5K生铁颗粒、钢铁粉末
Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$48.2K包覆焊条、药芯焊丝
Hyundai Welding Co., Ltd.中国1$33.8K焊接用焊剂、包覆焊条
All Aluminium Materials Co., Ltd.中国1$17.7K铝合金板材、铝合金管
EUROPEAN DIESEL SERVICES LIMITED英国2$15.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Yuyao Fenghua Carbide Alloy Cutting Tool Factory中国3$14.1K铣削工具、可互换钻孔工具
Shinwoo Precision Co., Ltd.韩国3$12.6K金属加工机刀、滚珠轴承
CERACO韩国1$9.3K金属加工机刀、滚珠轴承
Elbor S.p.A.意大利2$46焊接材料、药芯焊丝

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29金属加工机刀CERACO韩国$9.0K
2025-05-29滚珠轴承CERACO韩国$300
2025-05-06其他电动手工具SHINWOO PRECISION CO韩国$490
2025-05-06金属加工机刀SHINWOO PRECISION CO韩国$2.4K
2025-04-21滚珠轴承SHINWOO PRECISION CO韩国$1.2K
2025-04-21非旋转气动手工具SHINWOO PRECISION CO韩国$4.0K
2025-04-09手动计量泵CHONGQING HI SEA MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$749
2024-12-09齿轮及变速器SHINWOO PRECISION CO韩国$135
2024-12-09传动轴及曲柄SHINWOO PRECISION CO韩国$80
2024-12-09气动工具零件SHINWOO PRECISION CO韩国$330

相关企业 · 同类产品

Hemico Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →