Hemico Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 7mm以下铝合金丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEMICO
27
进口笔数
0
出口笔数
$514.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107739989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4Q12HF |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Thôn Như Phượng Hạ, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEMICO |
| 企业英文名称 | HEMICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Khu Dịch vụ Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84902221226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $336.4K |
| 日本 | 2 | $90.5K |
| 韩国 | 4 | $21.9K |
| 德国 | 2 | $18.5K |
| 意大利 | 4 | $16.2K |
| 英国 | 2 | $15.7K |
| 奥地利 | 2 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $267.2K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Winoa Ikk Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $90.5K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $48.2K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 焊接用焊剂、包覆焊条 |
| All Aluminium Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 铝合金板材、铝合金管 |
| EUROPEAN DIESEL SERVICES LIMITED | 英国 | 2 | $15.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Yuyao Fenghua Carbide Alloy Cutting Tool Factory | 中国 | 3 | $14.1K | 铣削工具、可互换钻孔工具 |
| Shinwoo Precision Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.6K | 金属加工机刀、滚珠轴承 |
| CERACO | 韩国 | 1 | $9.3K | 金属加工机刀、滚珠轴承 |
| Elbor S.p.A. | 意大利 | 2 | $46 | 焊接材料、药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 金属加工机刀 | CERACO | 韩国 | $9.0K |
| 2025-05-29 | 滚珠轴承 | CERACO | 韩国 | $300 |
| 2025-05-06 | 其他电动手工具 | SHINWOO PRECISION CO | 韩国 | $490 |
| 2025-05-06 | 金属加工机刀 | SHINWOO PRECISION CO | 韩国 | $2.4K |
| 2025-04-21 | 滚珠轴承 | SHINWOO PRECISION CO | 韩国 | $1.2K |
| 2025-04-21 | 非旋转气动手工具 | SHINWOO PRECISION CO | 韩国 | $4.0K |
| 2025-04-09 | 手动计量泵 | CHONGQING HI SEA MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $749 |
| 2024-12-09 | 齿轮及变速器 | SHINWOO PRECISION CO | 韩国 | $135 |
| 2024-12-09 | 传动轴及曲柄 | SHINWOO PRECISION CO | 韩国 | $80 |
| 2024-12-09 | 气动工具零件 | SHINWOO PRECISION CO | 韩国 | $330 |