Made Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MADE TECH VINA
52
进口笔数
142
出口笔数
$445.9K
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300972962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYXATW2 |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm (Thuê CT TNHH phát triển ĐT Đài Trung Việt), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MADE TECH VINA |
| 企业英文名称 | MADE TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm (Thuê CT TNHH phát triển ĐT Đài Trung Việt), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223908800 |
| 邮箱 | madetechvinaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64.5845亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $445.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $2.36M |
| 韩国 | 24 | $323.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madetech Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $445.9K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.30M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $887.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Madetech Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $323.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 12 | $177.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $142 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $31 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $31 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $196 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Madetech Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $69.7K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $69.7K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $133.2K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $133.2K |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |