Made Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MADE TECH VINA

52
进口笔数
142
出口笔数
$445.9K
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $591.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-06进口 $41 · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-07进口 $41 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-02进口 $7.4K · 2 笔出口 $99.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 5 笔2025-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $462 · 2 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-07进口 $71.9K · 2 笔出口 $71.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 7 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $230.7K · 7 笔2025-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-11进口 $34.9K · 6 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.4K · 4 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $220.2K · 1 笔2026-03进口 $103.6K · 6 笔出口 $18.4K · 7 笔2026-04进口 $20.0K · 9 笔出口 $417.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-06进口 $41 · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-07进口 $41 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-02进口 $7.4K · 2 笔出口 $99.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 5 笔2025-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $462 · 2 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-07进口 $71.9K · 2 笔出口 $71.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 7 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $230.7K · 7 笔2025-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-11进口 $34.9K · 6 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.4K · 4 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $220.2K · 1 笔2026-03进口 $103.6K · 6 笔出口 $18.4K · 7 笔2026-04进口 $20.0K · 9 笔出口 $417.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号2300972962
企查查编码QVNDYXATW2
成立日期2017-01-18
联系地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm (Thuê CT TNHH phát triển ĐT Đài Trung Việt), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MADE TECH VINA
企业英文名称MADE TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm (Thuê CT TNHH phát triển ĐT Đài Trung Việt), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842223908800
邮箱madetechvinaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本64.5845亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
848310传动轴及曲柄
391740塑料管件
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
8477908477机器零件
847950工业机器人
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国52$445.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$2.36M
韩国24$323.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Madetech Co., Ltd.韩国52$445.9K其他测量仪器、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南28$1.30M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南78$887.0K通信设备零件、其他电子IC
Madetech Co., Ltd.韩国24$323.2K其他铝制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南12$177.8K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁弹簧Madetech Co., Ltd.韩国$23
2026-04-28铜合金管件Madetech Co., Ltd.韩国$11
2026-04-28螺纹螺母Madetech Co., Ltd.韩国$17
2026-04-28不锈钢管件Madetech Co., Ltd.韩国$142
2026-04-28铜合金管件Madetech Co., Ltd.韩国$11
2026-04-28铜合金管件Madetech Co., Ltd.韩国$14
2026-04-28铜合金管件Madetech Co., Ltd.韩国$31
2026-04-28铜合金管件Madetech Co., Ltd.韩国$31
2026-04-28铜合金管件Madetech Co., Ltd.韩国$196
2026-04-28钢铁弹簧Madetech Co., Ltd.韩国$9

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他功能机器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$69.7K
2026-04-28其他功能机器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$69.7K
2026-04-24其他功能机器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$133.2K
2026-04-24其他功能机器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$133.2K
2026-04-06带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-06带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-03带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$586
2026-04-03带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$586
2026-04-03其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-03其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Made Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →