Truong An Mechanical Electrical & Fire Protection Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và PCCC TRườNG AN
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110532078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN052S0JC |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Số 29, thôn Đại Sơn, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ PCCC TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN PCCC AND MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, thôn Đại Sơn, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | 0975331126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.56M | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $606.4K | 卷状沥青制品、LED灯具 |
| SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $90.5K | 电力控制板、绝缘电线 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Zhongshan Guta Fire Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.9K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Zealwe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| TEMAK Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他测量仪器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-01-26 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-01-26 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $355 |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $477 |