KIM THINH PHAT INVESTMENT TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI ĐầU Tư KIM THịNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$57.0K
出口金额
—
最近进口
2023-05-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1602117060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H5C83R |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Số 6229, Đường số 1, Khu đô thị Cồn Tiên, Ấp Phước Thọ, Xã Đa Phước, Huyện An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ KIM THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6229, Đường số 1, Khu đô thị Cồn Tiên, Ấp Phước Thọ, Xã Vĩnh Hậu, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84866410782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 282110 | 氧化铁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $57.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRENG SEREY NUTH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | 4 | $57.0K | 大理石子、氧化铁 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 大理石子 | SRENG SEREY NUTH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.9K |
| 2023-04-20 | 大理石子 | SRENG SEREY NUTH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2023-04-20 | 氧化铁 | SRENG SEREY NUTH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2023-02-05 | 大理石子 | SRENG SEREY NUTH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $17.8K |