Kim Dinh Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM ĐỉNH Hạ
3
进口笔数
1
出口笔数
$14.4K
进口金额
$600
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-03-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700832496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37S05WH |
| 成立日期 | 2007-09-28 |
| 联系地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp KSB, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM ĐỈNH HẠ |
| 企业英文名称 | KIM DINH HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743651126 |
| 邮箱 | jung2119119@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 239.4828亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | 3 | $14.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JU TIAN CLEANTECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $600 | 其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他钢铁铸件 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-12-18 | 其他纺织制品 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $213 |
| 2025-12-18 | 小功率交流电机 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $158 |
| 2025-12-18 | 其他电路开关装置 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $305 |
| 2025-12-18 | 温控处理零件 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-12-18 | 其他电路开关装置 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $402 |
| 2025-12-18 | 小功率交流电机 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $296 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁制品 | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $67 |
| 2025-09-22 | 焊接钢管(异型) | YONG FU YI CO LTD | 中国台湾 | $13 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 其他饱和聚酯 | JU TIAN CLEANTECH CO LTD | 中国台湾 | $600 |